Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang SOL

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Solana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,0002147 SOL1 SOL = 4.657,01 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001805
Cao nhất
0,0002162
Trung bình
0,0001983
Thay đổi
+10,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0002147+0,0000015 · +0,71%
23 thg 10, 20260,0002132+0,0000026 · +1,24%
22 thg 10, 20260,0002106+0,0000007 · +0,36%
21 thg 10, 20260,0002099+0,0000005 · +0,23%
20 thg 10, 20260,0002094−0,0000022 · −1,06%
19 thg 10, 20260,0002116−0,0000016 · −0,76%
18 thg 10, 20260,0002133+0,0000011 · +0,52%
17 thg 10, 20260,0002122+0,0000009 · +0,43%
16 thg 10, 20260,0002113−0,0000049 · −2,28%
15 thg 10, 20260,0002162+0,0000100 · +4,83%
14 thg 10, 20260,0002062+0,0000013 · +0,61%
13 thg 10, 20260,000205+0,0000077 · +3,88%
12 thg 10, 20260,0001973−0,0000061 · −2,98%
11 thg 10, 20260,0002034+0,0000008 · +0,40%
10 thg 10, 20260,0002026+0,0000013 · +0,64%
9 thg 10, 20260,0002013+0,0000083 · +4,27%
8 thg 10, 20260,000193+0,0000046 · +2,46%
7 thg 10, 20260,0001884+0,0000033 · +1,79%
6 thg 10, 20260,0001851+0,0000008 · +0,42%
5 thg 10, 20260,0001843−0,0000004 · −0,20%
4 thg 10, 20260,0001847−0,0000022 · −1,18%
3 thg 10, 20260,0001869+0,0000064 · +3,52%
2 thg 10, 20260,0001805−0,0000072 · −3,84%
1 thg 10, 20260,0001877−0,0000002 · −0,10%
30 thg 9, 20260,0001879−0,0000014 · −0,74%
29 thg 9, 20260,0001893+0,0000033 · +1,78%
28 thg 9, 20260,000186+0,0000005 · +0,29%
27 thg 9, 20260,0001854+0,0000002 · +0,13%
26 thg 9, 20260,0001852−0,0000058 · −3,02%
25 thg 9, 20260,000191−0,0000033 · −1,68%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,002147 SOL
  • 50 UAH0,0107 SOL
  • 100 UAH0,0215 SOL
  • 500 UAH0,1074 SOL
  • 1.000 UAH0,2147 SOL
  • 5.000 UAH1,07 SOL
  • 10.000 UAH2,15 SOL
  • 50.000 UAH10,74 SOL
  • 100.000 UAH21,47 SOL
  • 1 SOL4.657,01 UAH
  • 5 SOL23.285,03 UAH
  • 10 SOL46.570,07 UAH
  • 25 SOL116.425,17 UAH
  • 50 SOL232.850,33 UAH
  • 100 SOL465.700,67 UAH
  • 500 SOL2.328.503,34 UAH
  • 1.000 SOL4.657.006,68 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang SOL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,0002147 SOL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOL = 4.657,01 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang SOL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,55%: thấp nhất 0,0001805, cao nhất 0,0002162, trung bình 0,0001983 SOL cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.