Tỷ giá UAH sang SHP
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Bảng St. Helena hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,01655 SHP1 SHP = 60,407 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01648
- Cao nhất
- 0,01689
- Trung bình
- 0,01676
- Thay đổi
- −1,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01655 | +0,00008 · +0,46% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01648 | −0,00008 · −0,48% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01656 | −0,00001 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01657 | −0,00003 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0166 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01659 | −0,00009 · −0,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01668 | −0,00003 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01671 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01671 | −0,00003 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01674 | −0,00002 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01676 | +0,00006 · +0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01671 | −0,00008 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01679 | −0,00004 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01683 | −0,00001 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01684 | +0,00001 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01683 | +0,00003 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0168 | −0,00008 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01689 | +0,00005 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01683 | +0,00003 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0168 | −0,00003 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01683 | +0,00001 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01683 | +0,00003 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0168 | −0,00006 · −0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01686 | −0,00002 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01688 | +0,00001 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01687 | +0,00006 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01681 | −0,00004 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01685 | +0,00003 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01682 | −0,00004 · −0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01686 | +0,00003 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,1655 SHP
- 50 UAH0,8277 SHP
- 100 UAH1,66 SHP
- 500 UAH8,28 SHP
- 1.000 UAH16,55 SHP
- 5.000 UAH82,77 SHP
- 10.000 UAH165,54 SHP
- 50.000 UAH827,72 SHP
- 100.000 UAH1.655,45 SHP
- 1 SHP60,41 UAH
- 5 SHP302,03 UAH
- 10 SHP604,07 UAH
- 25 SHP1.510,16 UAH
- 50 SHP3.020,33 UAH
- 100 SHP6.040,65 UAH
- 500 SHP30.203,27 UAH
- 1.000 SHP60.406,55 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang SHP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,01655 SHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SHP = 60,407 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang SHP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,65%: thấp nhất 0,01648, cao nhất 0,01689, trung bình 0,01676 SHP cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.