Tỷ giá UAH sang CHF
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,01826 CHF1 CHF = 54,754 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01819
- Cao nhất
- 0,01871
- Trung bình
- 0,01844
- Thay đổi
- −0,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01826 | +0,00008 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01819 | −0,00003 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01821 | −0,00005 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01827 | −0,00006 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01832 | +0,00001 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01831 | −0,00002 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01833 | −0,00004 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01837 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01836 | −0,00004 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01841 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0184 | −0,00004 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01845 | −0,00004 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01849 | −0,00002 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01851 | +0,00001 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01849 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01849 | +0,00001 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01848 | −0,00010 · −0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01858 | −0,00001 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01859 | +0,00012 · +0,66% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01847 | +0,00001 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01846 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01846 | +0,00003 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01843 | −0,00005 · −0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01848 | −0,00023 · −1,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01871 | +0,00008 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01863 | +0,00008 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01855 | +0,00004 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01852 | +0,00005 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01846 | −0,00005 · −0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01851 | +0,00007 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,1826 CHF
- 50 UAH0,9132 CHF
- 100 UAH1,83 CHF
- 500 UAH9,13 CHF
- 1.000 UAH18,26 CHF
- 5.000 UAH91,32 CHF
- 10.000 UAH182,64 CHF
- 50.000 UAH913,18 CHF
- 100.000 UAH1.826,35 CHF
- 1 CHF54,75 UAH
- 5 CHF273,77 UAH
- 10 CHF547,54 UAH
- 50 CHF2.737,69 UAH
- 100 CHF5.475,39 UAH
- 500 CHF27.376,95 UAH
- 1.000 CHF54.753,89 UAH
- 5.000 CHF273.769,46 UAH
- 10.000 CHF547.538,93 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,01826 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 54,754 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,96%: thấp nhất 0,01819, cao nhất 0,01871, trung bình 0,01844 CHF cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.