Tỷ giá UAH sang BOB
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Boliviano Bolivia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,26254 BOB1 BOB = 3,809 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,25971
- Cao nhất
- 0,27294
- Trung bình
- 0,26459
- Thay đổi
- −3,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,26254 | +0,00164 · +0,63% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,26091 | +0,00034 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,26056 | +0,00034 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,26022 | +0,00052 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25971 | −0,00004 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,25974 | +0,00002 · +0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,25972 | −0,00037 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,2601 | +0,00020 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25989 | −0,00027 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,26016 | +0,00010 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,26006 | +0,00027 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,2598 | −0,00117 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,26097 | −0,00217 · −0,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,26313 | +0,00077 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,26236 | −0,00107 · −0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,26343 | −0,00048 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,26391 | −0,00287 · −1,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,26678 | −0,00058 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,26737 | +0,00102 · +0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,26634 | +0,00003 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,26632 | −0,00091 · −0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,26722 | +0,00138 · +0,52% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,26585 | −0,00205 · −0,77% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2679 | −0,00134 · −0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,26923 | +0,00096 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,26827 | −0,00247 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,27074 | −0,00205 · −0,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27279 | +0,00172 · +0,63% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,27107 | −0,00186 · −0,68% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,27294 | +0,00063 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH2,63 BOB
- 50 UAH13,13 BOB
- 100 UAH26,25 BOB
- 500 UAH131,27 BOB
- 1.000 UAH262,54 BOB
- 5.000 UAH1.312,71 BOB
- 10.000 UAH2.625,42 BOB
- 50.000 UAH13.127,1 BOB
- 100.000 UAH26.254,2 BOB
- 1 BOB3,81 UAH
- 5 BOB19,04 UAH
- 10 BOB38,09 UAH
- 25 BOB95,22 UAH
- 50 BOB190,45 UAH
- 100 BOB380,89 UAH
- 500 BOB1.904,46 UAH
- 1.000 BOB3.808,91 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang BOB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,26254 BOB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BOB = 3,809 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang BOB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,58%: thấp nhất 0,25971, cao nhất 0,27294, trung bình 0,26459 BOB cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.