Tỷ giá TZS sang IDR
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 6,837 IDR1 IDR = 0,14627 TZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,755
- Cao nhất
- 6,845
- Trung bình
- 6,799
- Thay đổi
- +0,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6,837 | +0,007 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 6,829 | −0,006 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,836 | +0,015 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,821 | +0,022 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,799 | −0,004 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,802 | −0,027 · −0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,829 | −0,015 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,845 | +0,006 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,839 | +0,009 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,83 | +0,004 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,827 | +0,004 · +0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,823 | +0,037 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,786 | +0,011 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,775 | −0,016 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,791 | +0,012 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,779 | +0,014 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,766 | −0,010 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,776 | +0,020 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,755 | −0,035 · −0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,79 | −0,027 · −0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,817 | +0,029 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,788 | +0,003 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,785 | +0,004 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,781 | −0,009 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,79 | +0,026 · +0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,763 | −0,062 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,825 | +0,040 · +0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,786 | +0,022 · +0,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,764 | −0,002 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 6,765 | −0,013 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 TZS6,84 IDR
- 5 TZS34,18 IDR
- 10 TZS68,37 IDR
- 25 TZS170,91 IDR
- 50 TZS341,83 IDR
- 100 TZS683,65 IDR
- 500 TZS3.418,25 IDR
- 1.000 TZS6.836,51 IDR
- 1.000 IDR146,27 TZS
- 5.000 IDR731,37 TZS
- 10.000 IDR1.462,74 TZS
- 50.000 IDR7.313,68 TZS
- 100.000 IDR14.627,36 TZS
- 500.000 IDR73.136,78 TZS
- 1.000.000 IDR146.273,56 TZS
- 5.000.000 IDR731.367,82 TZS
- 10.000.000 IDR1.462.735,65 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 6,837 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,14627 TZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,85%: thấp nhất 6,755, cao nhất 6,845, trung bình 6,799 IDR cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.