Tỷ giá TZS sang AUD
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,0005367 AUD1 AUD = 1.863,36 TZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005367
- Cao nhất
- 0,0005477
- Trung bình
- 0,0005423
- Thay đổi
- −0,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005367 | −0,0000024 · −0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000539 | +0,0000001 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0005389 | −0,0000003 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005392 | −0,0000009 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005401 | −0,0000028 · −0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0005429 | −0,0000029 · −0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005458 | +0,0000005 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005453 | +0,0000002 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005452 | −0,0000022 · −0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005473 | +0,0000026 · +0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005447 | +0,0000009 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005438 | +0,0000015 · +0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005423 | −0,0000011 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005434 | +0,0000013 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005422 | +0,0000007 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005415 | −0,0000028 · −0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0005443 | +0,0000024 · +0,43% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005419 | −0,0000020 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005439 | −0,0000038 · −0,69% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005477 | +0,0000030 · +0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005447 | −0,0000009 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005455 | −0,0000011 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005466 | +0,0000016 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000545 | +0,0000021 · +0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005429 | +0,0000031 · +0,57% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005398 | +0,0000019 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0005378 | −0,0000001 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000538 | +0,0000003 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005377 | −0,0000011 · −0,21% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0005388 | +0,0000016 · +0,29% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 TZS5,37 AUD
- 50.000 TZS26,83 AUD
- 100.000 TZS53,67 AUD
- 250.000 TZS134,17 AUD
- 500.000 TZS268,33 AUD
- 1.000.000 TZS536,66 AUD
- 5.000.000 TZS2.683,32 AUD
- 10.000.000 TZS5.366,65 AUD
- 1 AUD1.863,36 TZS
- 5 AUD9.316,8 TZS
- 10 AUD18.633,61 TZS
- 50 AUD93.168,04 TZS
- 100 AUD186.336,08 TZS
- 500 AUD931.680,4 TZS
- 1.000 AUD1.863.360,8 TZS
- 5.000 AUD9.316.803,98 TZS
- 10.000 AUD18.633.607,97 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,0005367 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 1.863,36 TZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,10%: thấp nhất 0,0005367, cao nhất 0,0005477, trung bình 0,0005423 AUD cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.