Tỷ giá TWD sang MYR
1 Đô la Đài Loan mới bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TWD = 0,12541 MYR1 MYR = 7,974 TWDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12509
- Cao nhất
- 0,12855
- Trung bình
- 0,12718
- Thay đổi
- −2,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,12541 | +0,00003 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,12538 | +0,00015 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12523 | −0,00017 · −0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12541 | −0,00024 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12565 | +0,00056 · +0,45% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12509 | −0,00048 · −0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12556 | −0,00012 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12569 | −0,00006 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12575 | −0,00010 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12585 | −0,00031 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12616 | −0,00068 · −0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12685 | −0,00034 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12719 | −0,00069 · −0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,12788 | +0,00004 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,12784 | −0,00011 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,12795 | −0,00011 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12805 | +0,00001 · +0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12804 | −0,00020 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,12824 | −0,00031 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12855 | +0,00001 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,12854 | +0,00015 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12839 | +0,00002 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,12837 | +0,00047 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1279 | −0,00004 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,12794 | −0,00003 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12797 | −0,00022 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,12819 | −0,00029 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,12848 | +0,00006 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12842 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12843 | +0,00012 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 10 TWD1,25 MYR
- 50 TWD6,27 MYR
- 100 TWD12,54 MYR
- 250 TWD31,35 MYR
- 500 TWD62,71 MYR
- 1.000 TWD125,41 MYR
- 5.000 TWD627,05 MYR
- 10.000 TWD1.254,11 MYR
- 1 MYR7,97 TWD
- 5 MYR39,87 TWD
- 10 MYR79,74 TWD
- 50 MYR398,69 TWD
- 100 MYR797,38 TWD
- 500 MYR3.986,9 TWD
- 1.000 MYR7.973,8 TWD
- 5.000 MYR39.868,99 TWD
- 10.000 MYR79.737,98 TWD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TWD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TWD = 0,12541 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 7,974 TWD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TWD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,26%: thấp nhất 0,12509, cao nhất 0,12855, trung bình 0,12718 MYR cho 1 TWD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.