Tỷ giá TWD sang GEL
1 Đô la Đài Loan mới bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TWD = 0,07967 GEL1 GEL = 12,552 TWDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07951
- Cao nhất
- 0,0821
- Trung bình
- 0,08086
- Thay đổi
- −2,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07967 | +0,00005 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07962 | +0,00011 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07951 | −0,00022 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07974 | −0,00018 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07992 | +0,00040 · +0,50% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07952 | −0,00023 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07975 | −0,00018 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07993 | +0,00010 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07983 | −0,00009 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07992 | −0,00029 · −0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08021 | −0,00055 · −0,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08076 | +0,00009 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08067 | −0,00051 · −0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08117 | −0,00016 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08133 | +0,00003 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08131 | −0,00003 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08133 | +0,00015 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08118 | −0,00019 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08137 | −0,00029 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08167 | +0,00006 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08161 | −0,00001 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08161 | −0,00013 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08175 | +0,00035 · +0,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0814 | +0,00010 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0813 | −0,00018 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08148 | −0,00008 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08155 | −0,00023 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08178 | −0,00019 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08197 | −0,00013 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0821 | +0,00026 · +0,32% |
Số tiền phổ biến
- 100 TWD7,97 GEL
- 500 TWD39,83 GEL
- 1.000 TWD79,67 GEL
- 2.500 TWD199,17 GEL
- 5.000 TWD398,34 GEL
- 10.000 TWD796,68 GEL
- 50.000 TWD3.983,4 GEL
- 100.000 TWD7.966,8 GEL
- 1 GEL12,55 TWD
- 5 GEL62,76 TWD
- 10 GEL125,52 TWD
- 50 GEL627,6 TWD
- 100 GEL1.255,21 TWD
- 500 GEL6.276,05 TWD
- 1.000 GEL12.552,09 TWD
- 5.000 GEL62.760,47 TWD
- 10.000 GEL125.520,94 TWD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TWD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TWD = 0,07967 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 12,552 TWD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TWD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,65%: thấp nhất 0,07951, cao nhất 0,0821, trung bình 0,08086 GEL cho 1 TWD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.