Tỷ giá TRY sang ZWG
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Zimbabwean Gold hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,53701 ZWG1 ZWG = 1,862 TRYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,53622
- Cao nhất
- 0,548
- Trung bình
- 0,54145
- Thay đổi
- −1,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,53701 | +0,00009 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,53692 | +0,00070 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,53622 | −0,00012 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,53634 | −0,00028 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,53663 | −0,00034 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,53697 | −0,00010 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,53707 | −0,00125 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,53832 | +0,00152 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,5368 | −0,00074 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,53753 | −0,00058 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,53811 | −0,00101 · −0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,53912 | −0,00289 · −0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,54201 | +0,00102 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,54098 | −0,00122 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,54221 | +0,00205 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,54016 | −0,00163 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,54179 | −0,00091 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,54269 | −0,00136 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,54406 | −0,00035 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,54441 | −0,00007 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,54448 | −0,00038 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,54486 | +0,00004 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,54482 | −0,00046 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,54528 | −0,00127 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,54655 | −0,00135 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,5479 | −0,00010 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,548 | +0,00426 · +0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,54374 | −0,00110 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,54484 | +0,00006 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,54478 | +0,00047 · +0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,537 ZWG
- 5 TRY2,69 ZWG
- 10 TRY5,37 ZWG
- 50 TRY26,85 ZWG
- 100 TRY53,7 ZWG
- 500 TRY268,51 ZWG
- 1.000 TRY537,01 ZWG
- 5.000 TRY2.685,06 ZWG
- 10.000 TRY5.370,12 ZWG
- 1 ZWG1,86 TRY
- 5 ZWG9,31 TRY
- 10 ZWG18,62 TRY
- 25 ZWG46,55 TRY
- 50 ZWG93,11 TRY
- 100 ZWG186,22 TRY
- 500 ZWG931,08 TRY
- 1.000 ZWG1.862,16 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang ZWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,53701 ZWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZWG = 1,862 TRY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang ZWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,34%: thấp nhất 0,53622, cao nhất 0,548, trung bình 0,54145 ZWG cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.