Tỷ giá TRY sang XRP
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu XRP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,01558 XRP1 XRP = 64,199 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01313
- Cao nhất
- 0,01558
- Trung bình
- 0,01435
- Thay đổi
- +13,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01558 | +0,00032 · +2,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01525 | +0,00026 · +1,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01499 | −0,00015 · −1,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01514 | −0,00006 · −0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0152 | −0,00023 · −1,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01543 | −0,00010 · −0,66% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01553 | +0,00011 · +0,74% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01541 | +0,00028 · +1,85% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01513 | −0,00036 · −2,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01549 | +0,00071 · +4,84% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01478 | +0,00002 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01476 | +0,00043 · +2,97% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01433 | −0,00022 · −1,53% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01455 | +0,00018 · +1,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01438 | −0,00012 · −0,79% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01449 | +0,00008 · +0,58% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01441 | +0,00055 · +4,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01385 | +0,00032 · +2,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01353 | +0,00003 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01351 | −0,00015 · −1,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01365 | −0,00007 · −0,49% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01372 | +0,00041 · +3,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01331 | −0,00024 · −1,78% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01355 | −0,00011 · −0,78% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01366 | −0,00009 · −0,69% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01375 | +0,00012 · +0,87% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01363 | +0,00007 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01356 | +0,00043 · +3,28% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01313 | −0,00023 · −1,73% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01336 | −0,00036 · −2,60% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0156 XRP
- 5 TRY0,0779 XRP
- 10 TRY0,1558 XRP
- 50 TRY0,7788 XRP
- 100 TRY1,56 XRP
- 500 TRY7,79 XRP
- 1.000 TRY15,58 XRP
- 5.000 TRY77,88 XRP
- 10.000 TRY155,77 XRP
- 1 XRP64,2 TRY
- 5 XRP321 TRY
- 10 XRP641,99 TRY
- 25 XRP1.604,98 TRY
- 50 XRP3.209,96 TRY
- 100 XRP6.419,92 TRY
- 500 XRP32.099,58 TRY
- 1.000 XRP64.199,17 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang XRP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,01558 XRP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XRP = 64,199 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang XRP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,51%: thấp nhất 0,01313, cao nhất 0,01558, trung bình 0,01435 XRP cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.