Tỷ giá TRY sang XCD
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,05436 XCD1 XCD = 18,394 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05436
- Cao nhất
- 0,05542
- Trung bình
- 0,05491
- Thay đổi
- −1,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05436 | −0,00007 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05444 | −0,00014 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05458 | −0,00006 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05464 | +0,00003 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05461 | −0,00004 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05465 | +0,00003 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05461 | +0,00010 · +0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05451 | −0,00016 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05467 | −0,00005 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05471 | −0,00015 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05487 | −0,00001 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05488 | +0,00001 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05488 | +0,00004 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05483 | +0,00016 · +0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05467 | −0,00022 · −0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05489 | −0,00010 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05499 | −0,00004 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05503 | −0,00002 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05505 | −0,00001 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05505 | +0,00009 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05497 | −0,00003 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,055 | −0,00010 · −0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0551 | −0,00012 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05521 | −0,00001 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05522 | −0,00004 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05526 | −0,00001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05527 | +0,00004 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05523 | −0,00004 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05527 | −0,00006 · −0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05532 | −0,00009 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0544 XCD
- 5 TRY0,2718 XCD
- 10 TRY0,5436 XCD
- 50 TRY2,72 XCD
- 100 TRY5,44 XCD
- 500 TRY27,18 XCD
- 1.000 TRY54,36 XCD
- 5.000 TRY271,82 XCD
- 10.000 TRY543,64 XCD
- 1 XCD18,39 TRY
- 5 XCD91,97 TRY
- 10 XCD183,94 TRY
- 25 XCD459,86 TRY
- 50 XCD919,72 TRY
- 100 XCD1.839,44 TRY
- 500 XCD9.197,18 TRY
- 1.000 XCD18.394,36 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang XCD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,05436 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 18,394 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,90%: thấp nhất 0,05436, cao nhất 0,05542, trung bình 0,05491 XCD cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.