Tỷ giá TRY sang UZS hôm nay

Tỷ giá TRY sang UZS tháng 5 năm 2026

TRY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
264,41
Đóng cửa
261,83
Thấp nhất
261,51
Cao nhất
268,21
Thay đổi
−1,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 2026261,83−0,37 · −0,14%
30 thg 5, 2026262,19+0,52 · +0,20%
29 thg 5, 2026261,67+0,16 · +0,06%
28 thg 5, 2026261,51−0,62 · −0,23%
27 thg 5, 2026262,12+0,53 · +0,20%
26 thg 5, 2026261,59−0,27 · −0,10%
25 thg 5, 2026261,86−0,30 · −0,12%
24 thg 5, 2026262,16−0,43 · −0,16%
23 thg 5, 2026262,59−1,55 · −0,59%
22 thg 5, 2026264,14−0,87 · −0,33%
21 thg 5, 2026265,01+1,05 · +0,40%
20 thg 5, 2026263,97+0,01 · 0,00%
19 thg 5, 2026263,96+0,72 · +0,27%
18 thg 5, 2026263,24−0,23 · −0,09%
17 thg 5, 2026263,47−0,34 · −0,13%
16 thg 5, 2026263,81−0,68 · −0,26%
15 thg 5, 2026264,49−1,34 · −0,50%
14 thg 5, 2026265,83−1,99 · −0,74%
13 thg 5, 2026267,82−0,01 · 0,00%
12 thg 5, 2026267,82+1,23 · +0,46%
11 thg 5, 2026266,59−0,19 · −0,07%
10 thg 5, 2026266,78−0,81 · −0,30%
9 thg 5, 2026267,59−0,62 · −0,23%
8 thg 5, 2026268,21+1,26 · +0,47%
7 thg 5, 2026266,95+1,08 · +0,41%
6 thg 5, 2026265,86+0,51 · +0,19%
5 thg 5, 2026265,35+0,91 · +0,34%
4 thg 5, 2026264,44−0,28 · −0,11%
3 thg 5, 2026264,72+0,15 · +0,05%
2 thg 5, 2026264,57+0,17 · +0,06%
1 thg 5, 2026264,41−2,28 · −0,86%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.