Tỷ giá TRY sang UZS hôm nay

Tỷ giá TRY sang UZS tháng 6 năm 2026

TRY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
261,74
Đóng cửa
258,46
Thấp nhất
257,51
Cao nhất
261,74
Thay đổi
−1,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 2026258,46+0,65 · +0,25%
29 thg 6, 2026257,81+0,30 · +0,12%
28 thg 6, 2026257,51−0,96 · −0,37%
27 thg 6, 2026258,47+0,47 · +0,18%
26 thg 6, 2026257,99−0,94 · −0,36%
25 thg 6, 2026258,93+0,36 · +0,14%
24 thg 6, 2026258,57+0,09 · +0,04%
23 thg 6, 2026258,48−0,99 · −0,38%
22 thg 6, 2026259,47−0,19 · −0,07%
21 thg 6, 2026259,66+0,14 · +0,06%
20 thg 6, 2026259,52−0,38 · −0,15%
19 thg 6, 2026259,90+0,02 · +0,01%
18 thg 6, 2026259,88+0,58 · +0,22%
17 thg 6, 2026259,30+0,02 · +0,01%
16 thg 6, 2026259,28+0,12 · +0,05%
15 thg 6, 2026259,16+0,15 · +0,06%
14 thg 6, 2026259,01−0,51 · −0,20%
13 thg 6, 2026259,51+0,05 · +0,02%
12 thg 6, 2026259,46−1,96 · −0,75%
11 thg 6, 2026261,42+0,13 · +0,05%
10 thg 6, 2026261,29+0,51 · +0,20%
9 thg 6, 2026260,78−0,01 · −0,01%
8 thg 6, 2026260,79+0,06 · +0,02%
7 thg 6, 2026260,73−0,80 · −0,31%
6 thg 6, 2026261,53+1,44 · +0,56%
5 thg 6, 2026260,08+0,33 · +0,13%
4 thg 6, 2026259,760,00 · 0,00%
3 thg 6, 2026259,76−0,57 · −0,22%
2 thg 6, 2026260,33−1,41 · −0,54%
1 thg 6, 2026261,74−0,09 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.