Tỷ giá TRY sang UZS hôm nay

Tỷ giá TRY sang UZS tháng 4 năm 2026

TRY/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
274,29
Đóng cửa
266,69
Thấp nhất
266,38
Cao nhất
274,92
Thay đổi
−2,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026266,69−1,11 · −0,41%
29 thg 4, 2026267,79−0,95 · −0,35%
28 thg 4, 2026268,74+2,36 · +0,89%
27 thg 4, 2026266,38−0,08 · −0,03%
26 thg 4, 2026266,46−1,28 · −0,48%
25 thg 4, 2026267,74−0,02 · −0,01%
24 thg 4, 2026267,76−3,14 · −1,16%
23 thg 4, 2026270,91+2,04 · +0,76%
22 thg 4, 2026268,86−0,37 · −0,14%
21 thg 4, 2026269,23−2,12 · −0,78%
20 thg 4, 2026271,35+0,29 · +0,11%
19 thg 4, 2026271,07+0,47 · +0,17%
18 thg 4, 2026270,60−0,58 · −0,22%
17 thg 4, 2026271,19−0,45 · −0,16%
16 thg 4, 2026271,63+0,03 · +0,01%
15 thg 4, 2026271,60−0,21 · −0,08%
14 thg 4, 2026271,82+0,20 · +0,07%
13 thg 4, 2026271,62−0,22 · −0,08%
12 thg 4, 2026271,84−0,41 · −0,15%
11 thg 4, 2026272,25−1,52 · −0,55%
10 thg 4, 2026273,77−1,15 · −0,42%
9 thg 4, 2026274,92+1,19 · +0,44%
8 thg 4, 2026273,72+1,10 · +0,40%
7 thg 4, 2026272,62+0,60 · +0,22%
6 thg 4, 2026272,02−0,60 · −0,22%
5 thg 4, 2026272,62−0,63 · −0,23%
4 thg 4, 2026273,25+0,97 · +0,36%
3 thg 4, 2026272,28−0,63 · −0,23%
2 thg 4, 2026272,91−1,38 · −0,50%
1 thg 4, 2026274,29−0,53 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.