Tỷ giá TRY sang UAH hôm nay

Tỷ giá TRY sang UAH tháng 11 năm 2025

TRY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,99902
Đóng cửa
0,99469
Thấp nhất
0,99223
Cao nhất
0,9996
Thay đổi
−0,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,99469−0,00014 · −0,01%
29 thg 11, 20250,99483+0,00034 · +0,03%
28 thg 11, 20250,9945−0,00214 · −0,21%
27 thg 11, 20250,99664+0,00057 · +0,06%
26 thg 11, 20250,99607−0,00313 · −0,31%
25 thg 11, 20250,9992+0,00422 · +0,42%
24 thg 11, 20250,99498+0,00059 · +0,06%
23 thg 11, 20250,99439−0,00086 · −0,09%
22 thg 11, 20250,99524+0,00145 · +0,15%
21 thg 11, 20250,99379+0,00018 · +0,02%
20 thg 11, 20250,99362−0,00063 · −0,06%
19 thg 11, 20250,99425−0,00008 · −0,01%
18 thg 11, 20250,99433+0,00210 · +0,21%
17 thg 11, 20250,99223−0,00254 · −0,25%
16 thg 11, 20250,99477−0,00140 · −0,14%
15 thg 11, 20250,99616+0,00253 · +0,25%
14 thg 11, 20250,99363−0,00183 · −0,18%
13 thg 11, 20250,99547+0,00108 · +0,11%
12 thg 11, 20250,99439−0,00152 · −0,15%
11 thg 11, 20250,9959+0,00280 · +0,28%
10 thg 11, 20250,99311−0,00139 · −0,14%
9 thg 11, 20250,99449+0,00011 · +0,01%
8 thg 11, 20250,99439−0,00180 · −0,18%
7 thg 11, 20250,99618−0,00342 · −0,34%
6 thg 11, 20250,9996+0,00052 · +0,05%
5 thg 11, 20250,99908+0,00114 · +0,11%
4 thg 11, 20250,99794−0,00072 · −0,07%
3 thg 11, 20250,99866+0,00029 · +0,03%
2 thg 11, 20250,99837−0,00066 · −0,07%
1 thg 11, 20250,99902−0,00008 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.