Tỷ giá TRY sang UAH hôm nay

Tỷ giá TRY sang UAH tháng 12 năm 2025

TRY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,99373
Đóng cửa
0,98531
Thấp nhất
0,97863
Cao nhất
0,99826
Thay đổi
−0,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,98531+0,00115 · +0,12%
30 thg 12, 20250,98416+0,00250 · +0,25%
29 thg 12, 20250,98166+0,00112 · +0,11%
28 thg 12, 20250,98054−0,00208 · −0,21%
27 thg 12, 20250,98262+0,00250 · +0,26%
26 thg 12, 20250,98011−0,00237 · −0,24%
25 thg 12, 20250,98248+0,00386 · +0,39%
24 thg 12, 20250,97863−0,00249 · −0,25%
23 thg 12, 20250,98112−0,00690 · −0,70%
22 thg 12, 20250,98801−0,00075 · −0,08%
21 thg 12, 20250,98877−0,00001 · 0,00%
20 thg 12, 20250,98877+0,00052 · +0,05%
19 thg 12, 20250,98825−0,00232 · −0,23%
18 thg 12, 20250,99057−0,00008 · −0,01%
17 thg 12, 20250,99065+0,00281 · +0,28%
16 thg 12, 20250,98784−0,00090 · −0,09%
15 thg 12, 20250,98874−0,00080 · −0,08%
14 thg 12, 20250,98954+0,00004 · 0,00%
13 thg 12, 20250,98951−0,00116 · −0,12%
12 thg 12, 20250,99067−0,00331 · −0,33%
11 thg 12, 20250,99398+0,00335 · +0,34%
9 thg 12, 20250,99063+0,00200 · +0,20%
8 thg 12, 20250,98863−0,00143 · −0,14%
7 thg 12, 20250,99006−0,00372 · −0,37%
6 thg 12, 20250,99378+0,00040 · +0,04%
5 thg 12, 20250,99338−0,00121 · −0,12%
4 thg 12, 20250,99458−0,00188 · −0,19%
3 thg 12, 20250,99647−0,00179 · −0,18%
2 thg 12, 20250,99826+0,00453 · +0,46%
1 thg 12, 20250,99373−0,00096 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.