Tỷ giá TRY sang UAH hôm nay

Tỷ giá TRY sang UAH tháng 10 năm 2025

TRY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,99004
Đóng cửa
0,99911
Thấp nhất
0,98911
Cao nhất
1,003
Thay đổi
+0,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,99911−0,00135 · −0,13%
30 thg 10, 20251,00−0,001 · −0,05%
29 thg 10, 20251,001−0,002 · −0,21%
28 thg 10, 20251,003+0,002 · +0,21%
27 thg 10, 20251,001+0,001 · +0,08%
26 thg 10, 20251,00+0,004 · +0,40%
25 thg 10, 20250,99626+0,00114 · +0,11%
24 thg 10, 20250,99512−0,00009 · −0,01%
23 thg 10, 20250,99521−0,00049 · −0,05%
22 thg 10, 20250,9957+0,00017 · +0,02%
21 thg 10, 20250,99553−0,00021 · −0,02%
20 thg 10, 20250,99574+0,00087 · +0,09%
19 thg 10, 20250,99487−0,00217 · −0,22%
18 thg 10, 20250,99704+0,00390 · +0,39%
17 thg 10, 20250,99313−0,00306 · −0,31%
16 thg 10, 20250,9962−0,00079 · −0,08%
15 thg 10, 20250,996990,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20250,99699+0,00248 · +0,25%
13 thg 10, 20250,99451−0,00166 · −0,17%
12 thg 10, 20250,99616+0,00324 · +0,33%
11 thg 10, 20250,99292−0,00009 · −0,01%
10 thg 10, 20250,99301−0,00007 · −0,01%
9 thg 10, 20250,99309+0,00216 · +0,22%
8 thg 10, 20250,99093+0,00069 · +0,07%
7 thg 10, 20250,99024−0,00123 · −0,12%
6 thg 10, 20250,99147+0,00017 · +0,02%
5 thg 10, 20250,9913+0,00201 · +0,20%
4 thg 10, 20250,98929+0,00018 · +0,02%
3 thg 10, 20250,98911−0,00182 · −0,18%
2 thg 10, 20250,99092+0,00088 · +0,09%
1 thg 10, 20250,99004−0,00312 · −0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.