Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang SLE

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,46116 SLE1 SLE = 2,168 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,46093
Cao nhất
0,50268
Trung bình
0,47021
Thay đổi
−1,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,46116+0,00023 · +0,05%
23 thg 10, 20260,46093−0,00116 · −0,25%
22 thg 10, 20260,46208−0,00068 · −0,15%
21 thg 10, 20260,46276−0,00017 · −0,04%
20 thg 10, 20260,46293−0,00059 · −0,13%
19 thg 10, 20260,46352−0,00099 · −0,21%
18 thg 10, 20260,46451+0,00131 · +0,28%
17 thg 10, 20260,4632−0,00072 · −0,15%
16 thg 10, 20260,46392−0,02797 · −5,69%
15 thg 10, 20260,49189+0,02719 · +5,85%
14 thg 10, 20260,46471+0,00075 · +0,16%
13 thg 10, 20260,46395−0,00143 · −0,31%
12 thg 10, 20260,46539−0,00087 · −0,19%
11 thg 10, 20260,46626+0,00171 · +0,37%
10 thg 10, 20260,46455−0,00046 · −0,10%
9 thg 10, 20260,46501−0,00294 · −0,63%
8 thg 10, 20260,46795−0,03366 · −6,71%
7 thg 10, 20260,50161+0,03278 · +6,99%
6 thg 10, 20260,46883+0,00005 · +0,01%
5 thg 10, 20260,46878−0,00024 · −0,05%
4 thg 10, 20260,46902−0,00019 · −0,04%
3 thg 10, 20260,469210,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,46922−0,03208 · −6,40%
1 thg 10, 20260,5013−0,00138 · −0,28%
30 thg 9, 20260,50268+0,03499 · +7,48%
29 thg 9, 20260,46769−0,00047 · −0,10%
28 thg 9, 20260,46816−0,00080 · −0,17%
27 thg 9, 20260,46897+0,00005 · +0,01%
26 thg 9, 20260,46891+0,00036 · +0,08%
25 thg 9, 20260,46856−0,00038 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,4612 SLE
  • 5 TRY2,31 SLE
  • 10 TRY4,61 SLE
  • 50 TRY23,06 SLE
  • 100 TRY46,12 SLE
  • 500 TRY230,58 SLE
  • 1.000 TRY461,16 SLE
  • 5.000 TRY2.305,8 SLE
  • 10.000 TRY4.611,59 SLE
  • 1 SLE2,17 TRY
  • 5 SLE10,84 TRY
  • 10 SLE21,68 TRY
  • 25 SLE54,21 TRY
  • 50 SLE108,42 TRY
  • 100 SLE216,84 TRY
  • 500 SLE1.084,22 TRY
  • 1.000 SLE2.168,45 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang SLE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,46116 SLE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLE = 2,168 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang SLE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,66%: thấp nhất 0,46093, cao nhất 0,50268, trung bình 0,47021 SLE cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.