Tỷ giá TRY sang OMR
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,0077115 OMR1 OMR = 129,68 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0077115
- Cao nhất
- 0,0078764
- Trung bình
- 0,0078074
- Thay đổi
- −2,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0077115 | −0,0000272 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0077387 | −0,0000143 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,007753 | −0,0000065 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0077595 | −0,0000017 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0077612 | −0,0000043 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0077655 | −0,0000223 · −0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0077877 | +0,0000746 · +0,97% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0077131 | −0,0000583 · −0,75% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0077714 | −0,0000116 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,007783 | −0,0000134 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0077964 | −0,0000026 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,007799 | −0,0000040 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,007803 | −0,0000164 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0078194 | +0,0000342 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0077852 | −0,0000193 · −0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0078045 | −0,0000154 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0078199 | −0,0000039 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0078238 | −0,0000024 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0078262 | −0,0000010 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0078272 | −0,0000025 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0078297 | +0,0000151 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0078145 | −0,0000176 · −0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0078321 | −0,0000171 · −0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0078492 | −0,0000007 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0078499 | −0,0000050 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0078549 | −0,0000104 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0078653 | −0,0000097 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0078749 | −0,0000015 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0078764 | +0,0000142 · +0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0078622 | −0,0000103 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,007711 OMR
- 5 TRY0,0386 OMR
- 10 TRY0,0771 OMR
- 50 TRY0,3856 OMR
- 100 TRY0,7711 OMR
- 500 TRY3,86 OMR
- 1.000 TRY7,71 OMR
- 5.000 TRY38,56 OMR
- 10.000 TRY77,11 OMR
- 1 OMR129,68 TRY
- 5 OMR648,39 TRY
- 10 OMR1.296,77 TRY
- 25 OMR3.241,93 TRY
- 50 OMR6.483,86 TRY
- 100 OMR12.967,73 TRY
- 500 OMR64.838,64 TRY
- 1.000 OMR129.677,28 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang OMR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,0077115 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 129,68 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,05%: thấp nhất 0,0077115, cao nhất 0,0078764, trung bình 0,0078074 OMR cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.