Tỷ giá TRY sang MXN
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Peso Mexico hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,37536 MXN1 MXN = 2,664 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,35918
- Cao nhất
- 0,37796
- Trung bình
- 0,36972
- Thay đổi
- +4,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,37536 | −0,00132 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,37668 | −0,00128 · −0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,37796 | +0,00614 · +1,65% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,37182 | +0,00014 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,37168 | −0,00074 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,37242 | −0,00163 · −0,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,37405 | +0,00108 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,37297 | +0,00132 · +0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,37165 | −0,00220 · −0,59% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,37385 | +0,00187 · +0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,37198 | +0,00219 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,36979 | −0,00344 · −0,92% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,37323 | −0,00071 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,37394 | +0,00144 · +0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,3725 | +0,00447 · +1,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,36803 | +0,00261 · +0,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,36543 | −0,00092 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,36635 | −0,00122 · −0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,36757 | −0,00323 · −0,87% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,3708 | +0,00118 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,36962 | −0,00004 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,36966 | −0,00226 · −0,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,37193 | +0,00308 · +0,83% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,36885 | +0,00010 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,36875 | +0,00126 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,36749 | +0,00540 · +1,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,36209 | +0,00051 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,36158 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,36158 | −0,00092 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,36249 | +0,00331 · +0,92% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,3754 MXN
- 5 TRY1,88 MXN
- 10 TRY3,75 MXN
- 50 TRY18,77 MXN
- 100 TRY37,54 MXN
- 500 TRY187,68 MXN
- 1.000 TRY375,36 MXN
- 5.000 TRY1.876,81 MXN
- 10.000 TRY3.753,61 MXN
- 1 MXN2,66 TRY
- 5 MXN13,32 TRY
- 10 MXN26,64 TRY
- 25 MXN66,6 TRY
- 50 MXN133,2 TRY
- 100 MXN266,41 TRY
- 500 MXN1.332,05 TRY
- 1.000 MXN2.664,1 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang MXN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,37536 MXN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MXN = 2,664 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang MXN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,50%: thấp nhất 0,35918, cao nhất 0,37796, trung bình 0,36972 MXN cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.