Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang GIP

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Bảng Gibraltar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,01504 GIP1 GIP = 66,508 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01502
Cao nhất
0,01547
Trung bình
0,01529
Thay đổi
−2,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01504+0,00002 · +0,13%
23 thg 10, 20260,01502−0,00002 · −0,16%
22 thg 10, 20260,01504−0,00003 · −0,22%
21 thg 10, 20260,015070,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01507−0,00007 · −0,47%
19 thg 10, 20260,01515−0,00003 · −0,19%
18 thg 10, 20260,01518+0,00004 · +0,28%
17 thg 10, 20260,01513−0,00005 · −0,35%
16 thg 10, 20260,01518−0,00008 · −0,53%
15 thg 10, 20260,01527+0,00001 · +0,08%
14 thg 10, 20260,01525−0,00007 · −0,43%
13 thg 10, 20260,01532+0,00001 · +0,04%
12 thg 10, 20260,01531−0,00004 · −0,24%
11 thg 10, 20260,01535+0,00006 · +0,41%
10 thg 10, 20260,01529−0,00002 · −0,12%
9 thg 10, 20260,01531−0,00008 · −0,51%
8 thg 10, 20260,01539+0,00004 · +0,27%
7 thg 10, 20260,01534−0,00005 · −0,29%
6 thg 10, 20260,01539−0,00001 · −0,07%
5 thg 10, 20260,0154+0,00003 · +0,19%
4 thg 10, 20260,015370,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,01537−0,00004 · −0,25%
2 thg 10, 20260,01541+0,00001 · +0,09%
1 thg 10, 20260,0154−0,00003 · −0,18%
30 thg 9, 20260,01543+0,00001 · +0,05%
29 thg 9, 20260,015420,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,01541−0,00002 · −0,15%
27 thg 9, 20260,015440,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01544−0,00003 · −0,19%
25 thg 9, 20260,015470,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,015 GIP
  • 5 TRY0,0752 GIP
  • 10 TRY0,1504 GIP
  • 50 TRY0,7518 GIP
  • 100 TRY1,5 GIP
  • 500 TRY7,52 GIP
  • 1.000 TRY15,04 GIP
  • 5.000 TRY75,18 GIP
  • 10.000 TRY150,36 GIP
  • 1 GIP66,51 TRY
  • 5 GIP332,54 TRY
  • 10 GIP665,08 TRY
  • 25 GIP1.662,7 TRY
  • 50 GIP3.325,39 TRY
  • 100 GIP6.650,78 TRY
  • 500 GIP33.253,92 TRY
  • 1.000 GIP66.507,84 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang GIP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,01504 GIP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GIP = 66,508 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang GIP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,78%: thấp nhất 0,01502, cao nhất 0,01547, trung bình 0,01529 GIP cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.