Tỷ giá TRY sang EUR hôm nay

Tỷ giá TRY sang EUR tháng 12 năm 2025

TRY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02029
Đóng cửa
0,01981
Thấp nhất
0,01976
Cao nhất
0,02029
Thay đổi
−2,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,01981+0,00004 · +0,22%
30 thg 12, 20250,01977−0,00001 · −0,03%
29 thg 12, 20250,01978−0,00004 · −0,19%
28 thg 12, 20250,019810,00000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,01981+0,00002 · +0,11%
26 thg 12, 20250,01979−0,00003 · −0,18%
25 thg 12, 20250,01983+0,00006 · +0,32%
24 thg 12, 20250,01976−0,00007 · −0,33%
23 thg 12, 20250,01983−0,00012 · −0,61%
22 thg 12, 20250,01995−0,00001 · −0,04%
21 thg 12, 20250,01996−0,00001 · −0,04%
20 thg 12, 20250,01997+0,00002 · +0,12%
19 thg 12, 20250,01994+0,00001 · +0,05%
18 thg 12, 20250,019930,00000 · 0,00%
17 thg 12, 20250,01993+0,00001 · +0,03%
16 thg 12, 20250,01993−0,00002 · −0,09%
15 thg 12, 20250,01994+0,00001 · +0,03%
14 thg 12, 20250,01994−0,00002 · −0,09%
13 thg 12, 20250,01996−0,00002 · −0,12%
12 thg 12, 20250,01998−0,00011 · −0,53%
11 thg 12, 20250,02009−0,00009 · −0,46%
9 thg 12, 20250,02018+0,00002 · +0,10%
8 thg 12, 20250,02016−0,00003 · −0,16%
7 thg 12, 20250,020190,00000 · 0,00%
6 thg 12, 20250,020190,00000 · 0,00%
5 thg 12, 20250,020190,00000 · 0,00%
4 thg 12, 20250,02019−0,00004 · −0,18%
3 thg 12, 20250,02023−0,00006 · −0,31%
2 thg 12, 20250,02029+0,00001 · +0,02%
1 thg 12, 20250,02029−0,00002 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.