Tỷ giá TRY sang EUR hôm nay

Tỷ giá TRY sang EUR tháng 11 năm 2025

TRY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02061
Đóng cửa
0,02031
Thấp nhất
0,02029
Cao nhất
0,02067
Thay đổi
−1,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,020310,00000 · 0,00%
29 thg 11, 20250,02031−0,00001 · −0,03%
28 thg 11, 20250,02031+0,00002 · +0,11%
27 thg 11, 20250,02029−0,00004 · −0,19%
26 thg 11, 20250,02033−0,00010 · −0,50%
25 thg 11, 20250,02043−0,00003 · −0,15%
24 thg 11, 20250,020460,00000 · 0,00%
23 thg 11, 20250,020460,00000 · 0,00%
22 thg 11, 20250,02047+0,00005 · +0,23%
21 thg 11, 20250,02042−0,00007 · −0,33%
20 thg 11, 20250,02049+0,00009 · +0,42%
19 thg 11, 20250,0204+0,00002 · +0,09%
18 thg 11, 20250,02038+0,00004 · +0,17%
17 thg 11, 20250,02035−0,00002 · −0,08%
16 thg 11, 20250,02036−0,00004 · −0,20%
15 thg 11, 20250,0204+0,00008 · +0,41%
14 thg 11, 20250,02032−0,00010 · −0,48%
13 thg 11, 20250,02042−0,00003 · −0,15%
12 thg 11, 20250,02045−0,00004 · −0,20%
11 thg 11, 20250,02049+0,00001 · +0,03%
10 thg 11, 20250,020480,00000 · 0,00%
9 thg 11, 20250,02048+0,00001 · +0,03%
8 thg 11, 20250,02048−0,00006 · −0,28%
7 thg 11, 20250,02053−0,00010 · −0,48%
6 thg 11, 20250,02063−0,00004 · −0,19%
5 thg 11, 20250,02067+0,00002 · +0,11%
4 thg 11, 20250,02065+0,00002 · +0,10%
3 thg 11, 20250,02063+0,00010 · +0,47%
2 thg 11, 20250,02053−0,00008 · −0,38%
1 thg 11, 20250,02061+0,00005 · +0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.