Tỷ giá TRY sang EUR hôm nay

Tỷ giá TRY sang EUR tháng 1 năm 2026

TRY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01981
Đóng cửa
0,01941
Thấp nhất
0,01921
Cao nhất
0,01996
Thay đổi
−2,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,01941+0,00009 · +0,47%
30 thg 1, 20260,01932+0,00009 · +0,46%
29 thg 1, 20260,01924+0,00003 · +0,15%
28 thg 1, 20260,01921−0,00019 · −0,97%
27 thg 1, 20260,0194−0,00001 · −0,07%
26 thg 1, 20260,01941−0,00010 · −0,53%
25 thg 1, 20260,01951+0,00001 · +0,06%
24 thg 1, 20260,0195−0,00014 · −0,69%
23 thg 1, 20260,01964−0,00011 · −0,56%
22 thg 1, 20260,01975+0,00006 · +0,28%
21 thg 1, 20260,01969−0,00015 · −0,78%
20 thg 1, 20260,01984−0,00004 · −0,22%
19 thg 1, 20260,01989−0,00005 · −0,23%
18 thg 1, 20260,019930,00000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,01993+0,00002 · +0,12%
16 thg 1, 20260,0199+0,00001 · +0,04%
15 thg 1, 20260,0199−0,00001 · −0,05%
14 thg 1, 20260,01991+0,00003 · +0,16%
13 thg 1, 20260,019880,00000 · 0,00%
12 thg 1, 20260,01988−0,00007 · −0,35%
11 thg 1, 20260,01995−0,00001 · −0,03%
10 thg 1, 20260,01996+0,00006 · +0,32%
9 thg 1, 20260,01989−0,00001 · −0,03%
8 thg 1, 20260,0199+0,00005 · +0,25%
7 thg 1, 20260,01985+0,00003 · +0,17%
6 thg 1, 20260,01981−0,00005 · −0,25%
5 thg 1, 20260,01986+0,00006 · +0,29%
4 thg 1, 20260,019810,00000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,01981+0,00005 · +0,26%
2 thg 1, 20260,01976−0,00005 · −0,27%
1 thg 1, 20260,019810,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.