Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang BTN

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Ngultrum Bhutan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 1,91 BTN1 BTN = 0,52358 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,902
Cao nhất
1,966
Trung bình
1,942
Thay đổi
−2,64%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,91+0,003 · +0,18%
23 thg 10, 20261,907+0,004 · +0,23%
22 thg 10, 20261,902−0,005 · −0,26%
21 thg 10, 20261,907−0,004 · −0,23%
20 thg 10, 20261,911−0,002 · −0,12%
19 thg 10, 20261,914−0,008 · −0,44%
18 thg 10, 20261,922+0,007 · +0,34%
17 thg 10, 20261,916+0,002 · +0,12%
16 thg 10, 20261,913−0,007 · −0,38%
15 thg 10, 20261,921−0,002 · −0,11%
14 thg 10, 20261,923−0,006 · −0,33%
13 thg 10, 20261,929−0,012 · −0,60%
12 thg 10, 20261,941−0,023 · −1,19%
11 thg 10, 20261,964+0,010 · +0,51%
10 thg 10, 20261,954−0,004 · −0,21%
9 thg 10, 20261,958−0,008 · −0,40%
8 thg 10, 20261,966+0,004 · +0,19%
7 thg 10, 20261,962+0,002 · +0,09%
6 thg 10, 20261,961−0,001 · −0,06%
5 thg 10, 20261,962+0,004 · +0,23%
4 thg 10, 20261,9570,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,957−0,003 · −0,15%
2 thg 10, 20261,96+0,003 · +0,14%
1 thg 10, 20261,9580,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,958−0,003 · −0,16%
29 thg 9, 20261,961+0,002 · +0,11%
28 thg 9, 20261,9590,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,959+0,001 · +0,07%
26 thg 9, 20261,957−0,003 · −0,15%
25 thg 9, 20261,96−0,002 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY1,91 BTN
  • 5 TRY9,55 BTN
  • 10 TRY19,1 BTN
  • 50 TRY95,5 BTN
  • 100 TRY190,99 BTN
  • 500 TRY954,97 BTN
  • 1.000 TRY1.909,94 BTN
  • 5.000 TRY9.549,7 BTN
  • 10.000 TRY19.099,4 BTN
  • 10 BTN5,24 TRY
  • 50 BTN26,18 TRY
  • 100 BTN52,36 TRY
  • 250 BTN130,89 TRY
  • 500 BTN261,79 TRY
  • 1.000 BTN523,58 TRY
  • 5.000 BTN2.617,88 TRY
  • 10.000 BTN5.235,77 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang BTN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 1,91 BTN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BTN = 0,52358 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang BTN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,64%: thấp nhất 1,902, cao nhất 1,966, trung bình 1,942 BTN cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.