Tỷ giá TRY sang BAM
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,03512 BAM1 BAM = 28,477 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03506
- Cao nhất
- 0,03557
- Trung bình
- 0,03525
- Thay đổi
- −0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03512 | +0,00003 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03508 | +0,00003 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03506 | −0,00007 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03512 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03511 | −0,00004 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03515 | −0,00005 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0352 | +0,00010 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0351 | −0,00006 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03516 | −0,00008 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03524 | −0,00009 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03533 | −0,00013 · −0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03545 | +0,00006 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03539 | −0,00006 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03545 | +0,00013 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03532 | +0,00003 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03529 | −0,00018 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03547 | +0,00007 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0354 | −0,00006 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03546 | −0,00011 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03557 | +0,00022 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03536 | −0,00001 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03537 | −0,00002 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03539 | +0,00013 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03525 | +0,00004 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03521 | +0,00008 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03514 | +0,00008 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03506 | −0,00005 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03511 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03511 | −0,00004 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03515 | −0,00004 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,0351 BAM
- 5 TRY0,1756 BAM
- 10 TRY0,3512 BAM
- 50 TRY1,76 BAM
- 100 TRY3,51 BAM
- 500 TRY17,56 BAM
- 1.000 TRY35,12 BAM
- 5.000 TRY175,58 BAM
- 10.000 TRY351,15 BAM
- 1 BAM28,48 TRY
- 5 BAM142,39 TRY
- 10 BAM284,77 TRY
- 25 BAM711,94 TRY
- 50 BAM1.423,87 TRY
- 100 BAM2.847,75 TRY
- 500 BAM14.238,75 TRY
- 1.000 BAM28.477,49 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang BAM hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,03512 BAM theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BAM = 28,477 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang BAM thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,21%: thấp nhất 0,03506, cao nhất 0,03557, trung bình 0,03525 BAM cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.