Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRX sang ILS

1 TRON bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRX = 1,023 ILS1 ILS = 0,97706 TRXCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,011
Cao nhất
1,046
Trung bình
1,024
Thay đổi
−2,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,0230,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,024+0,002 · +0,20%
22 thg 10, 20261,022−0,001 · −0,08%
21 thg 10, 20261,0230,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,023−0,003 · −0,30%
19 thg 10, 20261,026−0,003 · −0,28%
18 thg 10, 20261,029−0,007 · −0,67%
17 thg 10, 20261,036−0,001 · −0,14%
16 thg 10, 20261,037+0,013 · +1,29%
15 thg 10, 20261,024+0,008 · +0,82%
14 thg 10, 20261,016−0,001 · −0,14%
13 thg 10, 20261,017−0,001 · −0,05%
12 thg 10, 20261,017+0,005 · +0,52%
11 thg 10, 20261,012−0,001 · −0,05%
10 thg 10, 20261,013−0,002 · −0,16%
9 thg 10, 20261,014−0,013 · −1,24%
8 thg 10, 20261,027+0,012 · +1,18%
7 thg 10, 20261,015−0,013 · −1,22%
6 thg 10, 20261,028+0,004 · +0,36%
5 thg 10, 20261,024−0,005 · −0,46%
4 thg 10, 20261,029+0,009 · +0,85%
3 thg 10, 20261,02−0,009 · −0,87%
2 thg 10, 20261,029−0,006 · −0,61%
1 thg 10, 20261,035+0,003 · +0,29%
30 thg 9, 20261,032+0,005 · +0,52%
29 thg 9, 20261,027+0,008 · +0,80%
28 thg 9, 20261,019+0,008 · +0,82%
27 thg 9, 20261,011−0,017 · −1,68%
26 thg 9, 20261,028−0,002 · −0,23%
25 thg 9, 20261,03−0,016 · −1,48%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRX1,02 ILS
  • 5 TRX5,12 ILS
  • 10 TRX10,23 ILS
  • 25 TRX25,59 ILS
  • 50 TRX51,17 ILS
  • 100 TRX102,35 ILS
  • 500 TRX511,74 ILS
  • 1.000 TRX1.023,48 ILS
  • 1 ILS0,9771 TRX
  • 5 ILS4,89 TRX
  • 10 ILS9,77 TRX
  • 50 ILS48,85 TRX
  • 100 ILS97,71 TRX
  • 500 ILS488,53 TRX
  • 1.000 ILS977,06 TRX
  • 5.000 ILS4.885,3 TRX
  • 10.000 ILS9.770,6 TRX

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRX sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRX = 1,023 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,97706 TRX. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRX sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,12%: thấp nhất 1,011, cao nhất 1,046, trung bình 1,024 ILS cho 1 TRX.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.