Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TOP sang XAU

1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TOP = 0,0001049 XAU1 XAU = 9.529,52 TOPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000968
Cao nhất
0,0001049
Trung bình
0,0001002
Thay đổi
+7,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0001049+0,0000004 · +0,38%
24 thg 10, 20260,0001045+0,0000003 · +0,32%
23 thg 10, 20260,0001042+0,0000027 · +2,69%
22 thg 10, 20260,0001015−0,0000007 · −0,68%
21 thg 10, 20260,0001022+0,0000014 · +1,43%
20 thg 10, 20260,0001007+0,0000013 · +1,28%
19 thg 10, 20260,0000995−0,0000001 · −0,14%
18 thg 10, 20260,0000996−0,0000001 · −0,07%
17 thg 10, 20260,0000997+0,0000004 · +0,40%
16 thg 10, 20260,0000993−0,0000011 · −1,07%
15 thg 10, 20260,0001003−0,0000008 · −0,75%
14 thg 10, 20260,0001011+0,0000009 · +0,93%
13 thg 10, 20260,0001002+0,0000010 · +0,98%
12 thg 10, 20260,0000992−0,0000001 · −0,14%
11 thg 10, 20260,0000993+0,0000002 · +0,24%
10 thg 10, 20260,0000991+0,0000002 · +0,21%
9 thg 10, 20260,0000989−0,0000018 · −1,77%
8 thg 10, 20260,0001007+0,0000002 · +0,20%
7 thg 10, 20260,0001005−0,0000002 · −0,24%
6 thg 10, 20260,00010070,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,0001007−0,0000001 · −0,07%
4 thg 10, 20260,0001008+0,0000002 · +0,18%
3 thg 10, 20260,0001006+0,0000009 · +0,89%
2 thg 10, 20260,0000997+0,0000004 · +0,43%
1 thg 10, 20260,00009930,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000993−0,0000013 · −1,25%
29 thg 9, 20260,0001006+0,0000017 · +1,68%
28 thg 9, 20260,0000989+0,0000021 · +2,17%
27 thg 9, 20260,00009680,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000968−0,0000004 · −0,46%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 TOP1,05 XAU
  • 50.000 TOP5,25 XAU
  • 100.000 TOP10,49 XAU
  • 250.000 TOP26,23 XAU
  • 500.000 TOP52,47 XAU
  • 1.000.000 TOP104,94 XAU
  • 5.000.000 TOP524,69 XAU
  • 10.000.000 TOP1.049,37 XAU
  • 1 XAU9.529,52 TOP
  • 5 XAU47.647,6 TOP
  • 10 XAU95.295,2 TOP
  • 25 XAU238.237,99 TOP
  • 50 XAU476.475,99 TOP
  • 100 XAU952.951,98 TOP
  • 500 XAU4.764.759,89 TOP
  • 1.000 XAU9.529.519,78 TOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TOP sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TOP = 0,0001049 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 9.529,52 TOP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TOP sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,91%: thấp nhất 0,0000968, cao nhất 0,0001049, trung bình 0,0001002 XAU cho 1 TOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.