Tỷ giá TOP sang AUD
1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TOP = 0,59345 AUD1 AUD = 1,685 TOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,59057
- Cao nhất
- 0,60258
- Trung bình
- 0,59594
- Thay đổi
- +0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,59345 | −0,00234 · −0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,59578 | +0,00392 · +0,66% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,59187 | −0,00842 · −1,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,60029 | +0,00713 · +1,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,59316 | −0,00294 · −0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,59611 | −0,00094 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,59705 | −0,00038 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,59743 | −0,00023 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,59766 | −0,00054 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,59821 | −0,00237 · −0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,60058 | −0,00200 · −0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,60258 | +0,00720 · +1,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,59538 | −0,00121 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,59659 | +0,00142 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,59517 | +0,00064 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,59453 | −0,00259 · −0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,59712 | +0,00134 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,59578 | −0,00003 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,59581 | −0,00402 · −0,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,59983 | +0,00010 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,59973 | +0,00129 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,59844 | −0,00330 · −0,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,60173 | +0,00381 · +0,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,59792 | +0,00237 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,59555 | +0,00395 · +0,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,5916 | +0,00081 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,59079 | +0,00022 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,59057 | −0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,59058 | −0,00152 · −0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,59209 | +0,00132 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 10 TOP5,93 AUD
- 50 TOP29,67 AUD
- 100 TOP59,34 AUD
- 250 TOP148,36 AUD
- 500 TOP296,72 AUD
- 1.000 TOP593,45 AUD
- 5.000 TOP2.967,23 AUD
- 10.000 TOP5.934,46 AUD
- 1 AUD1,69 TOP
- 5 AUD8,43 TOP
- 10 AUD16,85 TOP
- 50 AUD84,25 TOP
- 100 AUD168,51 TOP
- 500 AUD842,54 TOP
- 1.000 AUD1.685,07 TOP
- 5.000 AUD8.425,36 TOP
- 10.000 AUD16.850,73 TOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TOP sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TOP = 0,59345 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 1,685 TOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TOP sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,45%: thấp nhất 0,59057, cao nhất 0,60258, trung bình 0,59594 AUD cho 1 TOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.