Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TJS sang PLN

1 Somoni Tajikistan bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TJS = 0,42667 PLN1 PLN = 2,344 TJSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,41499
Cao nhất
0,42676
Trung bình
0,4219
Thay đổi
+2,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,42667−0,00009 · −0,02%
24 thg 10, 20260,42676+0,00210 · +0,49%
23 thg 10, 20260,42467+0,00393 · +0,93%
22 thg 10, 20260,42074−0,00112 · −0,27%
21 thg 10, 20260,42186+0,00038 · +0,09%
20 thg 10, 20260,42148−0,00159 · −0,38%
19 thg 10, 20260,42307+0,00211 · +0,50%
18 thg 10, 20260,42096−0,00091 · −0,22%
17 thg 10, 20260,42187−0,00003 · −0,01%
16 thg 10, 20260,4219−0,00020 · −0,05%
15 thg 10, 20260,42211−0,00020 · −0,05%
14 thg 10, 20260,42231−0,00277 · −0,65%
13 thg 10, 20260,42508−0,00053 · −0,12%
12 thg 10, 20260,42561+0,00138 · +0,33%
11 thg 10, 20260,42423−0,00134 · −0,31%
10 thg 10, 20260,42556+0,00267 · +0,63%
9 thg 10, 20260,42289−0,00091 · −0,21%
8 thg 10, 20260,4238+0,00128 · +0,30%
7 thg 10, 20260,42252−0,00189 · −0,45%
6 thg 10, 20260,42441−0,00170 · −0,40%
5 thg 10, 20260,4261+0,00380 · +0,90%
4 thg 10, 20260,4223−0,00027 · −0,06%
3 thg 10, 20260,42258+0,00158 · +0,38%
2 thg 10, 20260,42099+0,00330 · +0,79%
1 thg 10, 20260,41769−0,00072 · −0,17%
30 thg 9, 20260,41841+0,00148 · +0,36%
29 thg 9, 20260,41693+0,00092 · +0,22%
28 thg 9, 20260,41601+0,00102 · +0,25%
27 thg 9, 20260,41499−0,00143 · −0,34%
26 thg 9, 20260,41642−0,00159 · −0,38%

Số tiền phổ biến

  • 10 TJS4,27 PLN
  • 50 TJS21,33 PLN
  • 100 TJS42,67 PLN
  • 250 TJS106,67 PLN
  • 500 TJS213,34 PLN
  • 1.000 TJS426,67 PLN
  • 5.000 TJS2.133,36 PLN
  • 10.000 TJS4.266,71 PLN
  • 1 PLN2,34 TJS
  • 5 PLN11,72 TJS
  • 10 PLN23,44 TJS
  • 50 PLN117,19 TJS
  • 100 PLN234,37 TJS
  • 500 PLN1.171,86 TJS
  • 1.000 PLN2.343,72 TJS
  • 5.000 PLN11.718,62 TJS
  • 10.000 PLN23.437,24 TJS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TJS sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TJS = 0,42667 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 2,344 TJS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TJS sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,07%: thấp nhất 0,41499, cao nhất 0,42676, trung bình 0,4219 PLN cho 1 TJS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.