Tỷ giá THB sang MYR
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,1214 MYR1 MYR = 8,237 THBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12103
- Cao nhất
- 0,12207
- Trung bình
- 0,12161
- Thay đổi
- −0,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,1214 | +0,00037 · +0,30% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,12103 | −0,00005 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12108 | −0,00020 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12129 | −0,00003 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12132 | −0,00020 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12152 | −0,00020 · −0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12172 | −0,00007 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12179 | −0,00028 · −0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12207 | +0,00010 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12198 | +0,00032 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12166 | +0,00005 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12161 | −0,00013 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12174 | +0,00001 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,12173 | +0,00018 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,12155 | −0,00035 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,1219 | −0,00004 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12194 | +0,00042 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12152 | +0,00018 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,12134 | −0,00005 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12138 | +0,00003 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,12135 | −0,00022 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12157 | −0,00025 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,12182 | +0,00022 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,12159 | −0,00001 · −0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1216 | +0,00006 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12154 | +0,00013 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,12141 | −0,00019 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1216 | −0,00030 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1219 | −0,00008 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12198 | +0,00007 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB1,21 MYR
- 50 THB6,07 MYR
- 100 THB12,14 MYR
- 500 THB60,7 MYR
- 1.000 THB121,4 MYR
- 5.000 THB606,99 MYR
- 10.000 THB1.213,98 MYR
- 50.000 THB6.069,9 MYR
- 100.000 THB12.139,79 MYR
- 1 MYR8,24 THB
- 5 MYR41,19 THB
- 10 MYR82,37 THB
- 50 MYR411,87 THB
- 100 MYR823,74 THB
- 500 MYR4.118,69 THB
- 1.000 MYR8.237,37 THB
- 5.000 MYR41.186,87 THB
- 10.000 MYR82.373,75 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,1214 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 8,237 THB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,42%: thấp nhất 0,12103, cao nhất 0,12207, trung bình 0,12161 MYR cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.