Tỷ giá THB sang MYR hôm nay

Tỷ giá THB sang MYR tháng 1 năm 2026

THB/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,12875
Đóng cửa
0,12495
Thấp nhất
0,12495
Cao nhất
0,131
Thay đổi
−3,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,12495−0,00043 · −0,35%
30 thg 1, 20260,12538−0,00080 · −0,64%
29 thg 1, 20260,12618−0,00056 · −0,44%
28 thg 1, 20260,12674−0,00027 · −0,21%
27 thg 1, 20260,12701−0,00079 · −0,62%
26 thg 1, 20260,1278−0,00111 · −0,86%
25 thg 1, 20260,1289+0,00006 · +0,05%
24 thg 1, 20260,12885+0,00005 · +0,04%
23 thg 1, 20260,1288−0,00044 · −0,34%
22 thg 1, 20260,12923−0,00177 · −1,35%
21 thg 1, 20260,131+0,00130 · +1,00%
20 thg 1, 20260,1297+0,00014 · +0,11%
19 thg 1, 20260,12956+0,00042 · +0,32%
18 thg 1, 20260,12914+0,00009 · +0,07%
17 thg 1, 20260,12905−0,00017 · −0,13%
16 thg 1, 20260,12922+0,00063 · +0,49%
15 thg 1, 20260,12859−0,00020 · −0,15%
14 thg 1, 20260,12878−0,00068 · −0,53%
13 thg 1, 20260,12947−0,00052 · −0,40%
12 thg 1, 20260,12999+0,00020 · +0,15%
11 thg 1, 20260,12979−0,00063 · −0,48%
10 thg 1, 20260,13042+0,00124 · +0,96%
9 thg 1, 20260,12919−0,00037 · −0,28%
8 thg 1, 20260,12955−0,00003 · −0,02%
7 thg 1, 20260,12958−0,00036 · −0,27%
6 thg 1, 20260,12994+0,00078 · +0,60%
5 thg 1, 20260,12916+0,00036 · +0,28%
4 thg 1, 20260,1288+0,00016 · +0,12%
3 thg 1, 20260,12864−0,00003 · −0,02%
2 thg 1, 20260,12867−0,00008 · −0,06%
1 thg 1, 20260,12875−0,00023 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.