Tỷ giá THB sang MYR hôm nay

Tỷ giá THB sang MYR tháng 11 năm 2025

THB/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,12969
Đóng cửa
0,12852
Thấp nhất
0,12712
Cao nhất
0,12969
Thay đổi
−0,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,12852−0,00054 · −0,42%
29 thg 11, 20250,12906+0,00092 · +0,72%
28 thg 11, 20250,12814−0,00008 · −0,06%
27 thg 11, 20250,12822+0,00021 · +0,17%
26 thg 11, 20250,12801+0,00041 · +0,32%
25 thg 11, 20250,1276+0,00010 · +0,07%
24 thg 11, 20250,1275−0,00069 · −0,54%
23 thg 11, 20250,1282−0,00049 · −0,38%
22 thg 11, 20250,12869+0,00069 · +0,54%
21 thg 11, 20250,12799−0,00007 · −0,05%
20 thg 11, 20250,12806−0,00010 · −0,08%
19 thg 11, 20250,12816−0,00012 · −0,09%
18 thg 11, 20250,12828+0,00090 · +0,71%
17 thg 11, 20250,12738−0,00022 · −0,17%
16 thg 11, 20250,1276+0,00011 · +0,08%
15 thg 11, 20250,12749−0,00027 · −0,21%
14 thg 11, 20250,12775+0,00014 · +0,11%
13 thg 11, 20250,12762+0,00050 · +0,39%
12 thg 11, 20250,12712−0,00133 · −1,04%
11 thg 11, 20250,12845−0,00019 · −0,15%
10 thg 11, 20250,12864−0,00030 · −0,23%
9 thg 11, 20250,12894−0,00023 · −0,18%
8 thg 11, 20250,12917+0,00036 · +0,28%
7 thg 11, 20250,12881−0,00012 · −0,09%
6 thg 11, 20250,12893−0,00002 · −0,02%
5 thg 11, 20250,12896−0,00027 · −0,21%
4 thg 11, 20250,12922−0,00012 · −0,09%
3 thg 11, 20250,12934−0,00015 · −0,11%
2 thg 11, 20250,12949−0,00020 · −0,15%
1 thg 11, 20250,12969−0,00007 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.