Tỷ giá THB sang KWD
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,0091958 KWD1 KWD = 108,75 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0091695
- Cao nhất
- 0,009291
- Trung bình
- 0,0092307
- Thay đổi
- −0,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0091958 | −0,0000127 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0092084 | −0,0000062 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0092147 | +0,0000070 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0092076 | −0,0000096 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0092172 | −0,0000428 · −0,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,00926 | −0,0000145 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0092745 | −0,0000165 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,009291 | +0,0000022 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0092888 | +0,0000092 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0092796 | −0,0000080 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0092875 | +0,0000077 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0092798 | +0,0000084 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0092714 | +0,0000263 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,009245 | −0,0000270 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,009272 | −0,0000011 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0092731 | +0,0000401 · +0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,009233 | +0,0000388 · +0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0091942 | +0,0000109 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0091833 | +0,0000137 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0091695 | −0,0000221 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0091916 | −0,0000205 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0092121 | +0,0000158 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0091963 | +0,0000125 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0091839 | −0,0000097 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0091936 | +0,0000147 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0091788 | −0,0000160 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0091948 | −0,0000376 · −0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0092325 | −0,0000068 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0092393 | +0,0000070 · +0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0092323 | −0,0000175 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB0,092 KWD
- 50 THB0,4598 KWD
- 100 THB0,9196 KWD
- 500 THB4,6 KWD
- 1.000 THB9,2 KWD
- 5.000 THB45,98 KWD
- 10.000 THB91,96 KWD
- 50.000 THB459,79 KWD
- 100.000 THB919,58 KWD
- 1 KWD108,75 THB
- 5 KWD543,73 THB
- 10 KWD1.087,46 THB
- 25 KWD2.718,65 THB
- 50 KWD5.437,29 THB
- 100 KWD10.874,59 THB
- 500 KWD54.372,93 THB
- 1.000 KWD108.745,86 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,0091958 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 108,75 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,58%: thấp nhất 0,0091695, cao nhất 0,009291, trung bình 0,0092307 KWD cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.