Tỷ giá THB sang BYN hôm nay

Tỷ giá THB sang BYN tháng 11 năm 2025

THB/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10532
Đóng cửa
0,09088
Thấp nhất
0,09088
Cao nhất
0,10602
Thay đổi
−13,78%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,09088−0,00145 · −1,57%
29 thg 11, 20250,09233−0,01369 · −12,91%
28 thg 11, 20250,106020,00000 · 0,00%
27 thg 11, 20250,10602+0,00015 · +0,14%
26 thg 11, 20250,10587+0,00033 · +0,32%
25 thg 11, 20250,10553+0,00046 · +0,44%
24 thg 11, 20250,10507−0,00028 · −0,26%
23 thg 11, 20250,10535−0,00003 · −0,03%
22 thg 11, 20250,10539+0,00002 · +0,02%
21 thg 11, 20250,10536+0,00021 · +0,20%
20 thg 11, 20250,10515−0,00025 · −0,24%
19 thg 11, 20250,1054+0,00025 · +0,24%
18 thg 11, 20250,10515+0,00017 · +0,16%
17 thg 11, 20250,10498−0,00027 · −0,25%
16 thg 11, 20250,10525+0,00005 · +0,05%
15 thg 11, 20250,1052−0,00029 · −0,28%
14 thg 11, 20250,10549+0,00020 · +0,19%
13 thg 11, 20250,10529+0,00018 · +0,17%
12 thg 11, 20250,10511−0,00017 · −0,16%
11 thg 11, 20250,10528+0,00012 · +0,11%
10 thg 11, 20250,10517−0,00010 · −0,10%
9 thg 11, 20250,10527−0,00020 · −0,19%
8 thg 11, 20250,10547+0,00039 · +0,37%
7 thg 11, 20250,10508+0,00017 · +0,16%
6 thg 11, 20250,10492+0,00038 · +0,37%
5 thg 11, 20250,10454−0,00027 · −0,26%
4 thg 11, 20250,10481−0,00040 · −0,38%
3 thg 11, 20250,105210,00000 · 0,00%
2 thg 11, 20250,10521−0,00011 · −0,10%
1 thg 11, 20250,10532−0,00008 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.