Tỷ giá THB sang BYN
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,0869 BYN1 BYN = 11,507 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0869
- Cao nhất
- 0,09118
- Trung bình
- 0,0899
- Thay đổi
- −4,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0869 | −0,00072 · −0,82% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08762 | −0,00070 · −0,79% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08832 | −0,00016 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08848 | −0,00024 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08872 | −0,00134 · −1,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09006 | +0,00009 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08997 | −0,00002 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08999 | −0,00002 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09002 | −0,00001 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09003 | +0,00047 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08956 | −0,00043 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09 | −0,00068 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09068 | +0,00018 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0905 | −0,00028 · −0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09078 | −0,00022 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09099 | −0,00012 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09111 | −0,00007 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09118 | +0,00054 · +0,60% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09063 | +0,00142 · +1,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08922 | −0,00023 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08944 | −0,00041 · −0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08986 | −0,00030 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09015 | +0,00036 · +0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08979 | −0,00018 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08997 | −0,00009 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09007 | −0,00003 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09009 | −0,00032 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09041 | +0,00004 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09037 | −0,00063 · −0,69% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,091 | +0,00006 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB0,869 BYN
- 50 THB4,35 BYN
- 100 THB8,69 BYN
- 500 THB43,45 BYN
- 1.000 THB86,9 BYN
- 5.000 THB434,52 BYN
- 10.000 THB869,05 BYN
- 50.000 THB4.345,24 BYN
- 100.000 THB8.690,47 BYN
- 1 BYN11,51 THB
- 5 BYN57,53 THB
- 10 BYN115,07 THB
- 50 BYN575,34 THB
- 100 BYN1.150,69 THB
- 500 BYN5.753,43 THB
- 1.000 BYN11.506,86 THB
- 5.000 BYN57.534,29 THB
- 10.000 BYN115.068,57 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,0869 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 11,507 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,44%: thấp nhất 0,0869, cao nhất 0,09118, trung bình 0,0899 BYN cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.