Tỷ giá THB sang BYN hôm nay

Tỷ giá THB sang BYN tháng 12 năm 2025

THB/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09666
Đóng cửa
0,09265
Thấp nhất
0,08993
Cao nhất
0,10688
Thay đổi
+1,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,09265+0,00103 · +1,13%
30 thg 12, 20250,09162−0,00176 · −1,89%
29 thg 12, 20250,09339−0,00048 · −0,51%
28 thg 12, 20250,09387−0,00004 · −0,04%
27 thg 12, 20250,0939+0,00014 · +0,15%
26 thg 12, 20250,09376+0,00004 · +0,05%
25 thg 12, 20250,09372+0,00050 · +0,53%
24 thg 12, 20250,093220,00000 · 0,00%
23 thg 12, 20250,09322−0,00030 · −0,32%
22 thg 12, 20250,09352+0,00016 · +0,17%
21 thg 12, 20250,09336+0,00009 · +0,10%
20 thg 12, 20250,09327−0,00003 · −0,03%
19 thg 12, 20250,09329−0,00008 · −0,09%
18 thg 12, 20250,09338+0,00010 · +0,10%
17 thg 12, 20250,09328+0,00048 · +0,52%
16 thg 12, 20250,0928−0,00057 · −0,61%
15 thg 12, 20250,09337+0,00019 · +0,20%
14 thg 12, 20250,09318−0,00028 · −0,30%
13 thg 12, 20250,09346+0,00093 · +1,01%
12 thg 12, 20250,09253+0,00106 · +1,16%
11 thg 12, 20250,09147+0,00079 · +0,87%
9 thg 12, 20250,09068+0,00066 · +0,74%
8 thg 12, 20250,09002+0,00009 · +0,10%
7 thg 12, 20250,08993−0,00014 · −0,15%
6 thg 12, 20250,09007−0,00025 · −0,28%
5 thg 12, 20250,09032−0,00113 · −1,23%
4 thg 12, 20250,09144−0,01543 · −14,44%
3 thg 12, 20250,10688+0,00113 · +1,07%
2 thg 12, 20250,10575+0,00909 · +9,41%
1 thg 12, 20250,09666+0,00578 · +6,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.