Tỷ giá THB sang BYN hôm nay

Tỷ giá THB sang BYN tháng 10 năm 2025

THB/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10433
Đóng cửa
0,1054
Thấp nhất
0,1037
Cao nhất
0,1054
Thay đổi
+0,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,1054+0,00035 · +0,33%
30 thg 10, 20250,10505−0,00022 · −0,21%
29 thg 10, 20250,10527+0,00093 · +0,89%
28 thg 10, 20250,10434+0,00011 · +0,10%
27 thg 10, 20250,10423+0,00020 · +0,19%
26 thg 10, 20250,10403−0,00019 · −0,18%
25 thg 10, 20250,10422+0,00041 · +0,39%
24 thg 10, 20250,10381+0,00011 · +0,11%
23 thg 10, 20250,1037−0,00013 · −0,12%
22 thg 10, 20250,10382−0,00065 · −0,62%
21 thg 10, 20250,10447+0,00057 · +0,55%
20 thg 10, 20250,1039−0,00025 · −0,24%
19 thg 10, 20250,104150,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,10415−0,00021 · −0,20%
17 thg 10, 20250,10435−0,00065 · −0,62%
16 thg 10, 20250,105+0,00072 · +0,69%
15 thg 10, 20250,10428−0,00024 · −0,23%
14 thg 10, 20250,10452+0,00045 · +0,44%
13 thg 10, 20250,10407+0,00020 · +0,19%
12 thg 10, 20250,10387−0,00057 · −0,55%
11 thg 10, 20250,10444+0,00042 · +0,40%
10 thg 10, 20250,10402−0,00036 · −0,35%
9 thg 10, 20250,10439−0,00016 · −0,16%
8 thg 10, 20250,10455+0,00029 · +0,28%
7 thg 10, 20250,10426−0,00043 · −0,42%
6 thg 10, 20250,1047+0,00016 · +0,15%
5 thg 10, 20250,10453−0,00048 · −0,46%
4 thg 10, 20250,10502+0,00043 · +0,41%
3 thg 10, 20250,10459+0,00003 · +0,03%
2 thg 10, 20250,10456+0,00023 · +0,22%
1 thg 10, 20250,10433−0,00059 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.