Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SZL sang TRY

1 Lilangeni Swaziland bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SZL = 3,00 TRY1 TRY = 0,33328 SZLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,938
Cao nhất
3,025
Trung bình
2,988
Thay đổi
+0,72%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,00+0,004 · +0,14%
24 thg 10, 20262,996−0,015 · −0,51%
23 thg 10, 20263,012−0,014 · −0,46%
22 thg 10, 20263,025+0,002 · +0,06%
21 thg 10, 20263,0240,000 · 0,00%
20 thg 10, 20263,024+0,013 · +0,44%
19 thg 10, 20263,011+0,010 · +0,33%
18 thg 10, 20263,001−0,008 · −0,26%
17 thg 10, 20263,009−0,004 · −0,12%
16 thg 10, 20263,012+0,027 · +0,92%
15 thg 10, 20262,985−0,015 · −0,51%
14 thg 10, 20263,00+0,011 · +0,37%
13 thg 10, 20262,9890,000 · 0,00%
12 thg 10, 20262,989+0,010 · +0,33%
11 thg 10, 20262,979−0,016 · −0,54%
10 thg 10, 20262,995+0,009 · +0,30%
9 thg 10, 20262,986+0,028 · +0,95%
8 thg 10, 20262,958−0,007 · −0,24%
7 thg 10, 20262,965+0,012 · +0,40%
6 thg 10, 20262,954+0,016 · +0,55%
5 thg 10, 20262,938−0,017 · −0,58%
4 thg 10, 20262,955+0,003 · +0,10%
3 thg 10, 20262,952+0,006 · +0,21%
2 thg 10, 20262,946−0,037 · −1,23%
1 thg 10, 20262,982−0,007 · −0,24%
30 thg 9, 20262,99+0,009 · +0,32%
29 thg 9, 20262,98−0,014 · −0,48%
28 thg 9, 20262,995−0,007 · −0,23%
27 thg 9, 20263,002+0,003 · +0,12%
26 thg 9, 20262,998+0,019 · +0,64%

Số tiền phổ biến

  • 1 SZL3 TRY
  • 5 SZL15 TRY
  • 10 SZL30 TRY
  • 25 SZL75,01 TRY
  • 50 SZL150,02 TRY
  • 100 SZL300,04 TRY
  • 500 SZL1.500,22 TRY
  • 1.000 SZL3.000,44 TRY
  • 1 TRY0,3333 SZL
  • 5 TRY1,67 SZL
  • 10 TRY3,33 SZL
  • 50 TRY16,66 SZL
  • 100 TRY33,33 SZL
  • 500 TRY166,64 SZL
  • 1.000 TRY333,28 SZL
  • 5.000 TRY1.666,42 SZL
  • 10.000 TRY3.332,84 SZL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SZL sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SZL = 3,00 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,33328 SZL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SZL sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,72%: thấp nhất 2,938, cao nhất 3,025, trung bình 2,988 TRY cho 1 SZL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.