Tỷ giá SYP sang CAD
1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SYP = 0,0001077 CAD1 CAD = 9.284,63 SYPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001077
- Cao nhất
- 0,00011
- Trung bình
- 0,000109
- Thay đổi
- −1,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001077 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001077 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001077 | −0,0000001 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001079 | −0,0000003 · −0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001081 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001082 | −0,0000004 · −0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001086 | −0,0000002 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001088 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001088 | −0,0000004 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001092 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001092 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001092 | −0,0000006 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001098 | +0,0000001 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001096 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001096 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001096 | +0,0000003 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001093 | −0,0000004 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001097 | +0,0000003 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001094 | −0,0000003 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001097 | −0,0000003 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,00011 | +0,0000005 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001096 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001095 | +0,0000002 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001093 | −0,0000002 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001096 | +0,0000003 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001092 | +0,0000001 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001091 | +0,0000003 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001088 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001088 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001088 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 SYP1,08 CAD
- 50.000 SYP5,39 CAD
- 100.000 SYP10,77 CAD
- 250.000 SYP26,93 CAD
- 500.000 SYP53,85 CAD
- 1.000.000 SYP107,7 CAD
- 5.000.000 SYP538,52 CAD
- 10.000.000 SYP1.077,05 CAD
- 1 CAD9.284,63 SYP
- 5 CAD46.423,17 SYP
- 10 CAD92.846,34 SYP
- 50 CAD464.231,69 SYP
- 100 CAD928.463,38 SYP
- 500 CAD4.642.316,91 SYP
- 1.000 CAD9.284.633,82 SYP
- 5.000 CAD46.423.169,08 SYP
- 10.000 CAD92.846.338,15 SYP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SYP sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SYP = 0,0001077 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 9.284,63 SYP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SYP sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,01%: thấp nhất 0,0001077, cao nhất 0,00011, trung bình 0,000109 CAD cho 1 SYP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.