Tỷ giá SVC sang ILS
1 Colón El Salvador bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SVC = 0,35491 ILS1 ILS = 2,818 SVCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,3467
- Cao nhất
- 0,35566
- Trung bình
- 0,35099
- Thay đổi
- +2,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,35491 | −0,00076 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,35566 | +0,00187 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,3538 | +0,00067 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,35312 | −0,00003 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,35315 | −0,00099 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,35413 | +0,00119 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,35294 | −0,00072 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,35366 | +0,00045 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,35321 | −0,00091 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,35412 | +0,00352 · +1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,35059 | −0,00159 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,35218 | +0,00177 · +0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,35041 | +0,00017 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,35024 | +0,00017 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,35007 | +0,00117 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,3489 | −0,00153 · −0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,35042 | +0,00161 · +0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,34882 | −0,00069 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,3495 | +0,00072 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,34878 | −0,00173 · −0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,35051 | +0,00164 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,34887 | −0,00197 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,35084 | +0,00025 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,35059 | −0,00011 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,3507 | −0,00058 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,35128 | +0,00277 · +0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,34852 | +0,00181 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,3467 | −0,00144 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,34814 | +0,00001 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,34813 | +0,00020 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 SVC3,55 ILS
- 50 SVC17,75 ILS
- 100 SVC35,49 ILS
- 250 SVC88,73 ILS
- 500 SVC177,45 ILS
- 1.000 SVC354,91 ILS
- 5.000 SVC1.774,54 ILS
- 10.000 SVC3.549,07 ILS
- 1 ILS2,82 SVC
- 5 ILS14,09 SVC
- 10 ILS28,18 SVC
- 50 ILS140,88 SVC
- 100 ILS281,76 SVC
- 500 ILS1.408,82 SVC
- 1.000 ILS2.817,64 SVC
- 5.000 ILS14.088,18 SVC
- 10.000 ILS28.176,36 SVC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SVC sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SVC = 0,35491 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 2,818 SVC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SVC sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,00%: thấp nhất 0,3467, cao nhất 0,35566, trung bình 0,35099 ILS cho 1 SVC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.