Tỷ giá STN sang MYR
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 0,18648 MYR1 MYR = 5,363 STNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,18384
- Cao nhất
- 0,18967
- Trung bình
- 0,18639
- Thay đổi
- −0,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,18648 | −0,00031 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,18679 | +0,00118 · +0,64% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,18561 | −0,00021 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18582 | +0,00065 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,18517 | −0,00052 · −0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,18569 | −0,00010 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,18579 | −0,00141 · −0,75% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,1872 | −0,00023 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,18743 | +0,00182 · +0,98% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,18561 | +0,00017 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,18544 | +0,00053 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,18491 | +0,00037 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,18454 | −0,00097 · −0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18551 | −0,00074 · −0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,18625 | +0,00065 · +0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,1856 | −0,00040 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,186 | +0,00086 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,18514 | −0,00099 · −0,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18613 | +0,00043 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1857 | +0,00069 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,18502 | −0,00229 · −1,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,18731 | +0,00347 · +1,89% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,18384 | −0,00237 · −1,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,18621 | −0,00135 · −0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18756 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18756 | −0,00020 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,18776 | −0,00087 · −0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18864 | −0,00079 · −0,42% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,18942 | −0,00024 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18967 | +0,00149 · +0,79% |
Số tiền phổ biến
- 10 STN1,86 MYR
- 50 STN9,32 MYR
- 100 STN18,65 MYR
- 250 STN46,62 MYR
- 500 STN93,24 MYR
- 1.000 STN186,48 MYR
- 5.000 STN932,4 MYR
- 10.000 STN1.864,79 MYR
- 1 MYR5,36 STN
- 5 MYR26,81 STN
- 10 MYR53,63 STN
- 50 MYR268,13 STN
- 100 MYR536,25 STN
- 500 MYR2.681,27 STN
- 1.000 MYR5.362,53 STN
- 5.000 MYR26.812,67 STN
- 10.000 MYR53.625,33 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 0,18648 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 5,363 STN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,90%: thấp nhất 0,18384, cao nhất 0,18967, trung bình 0,18639 MYR cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.