Tỷ giá STN sang KRW
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 60,43 KRW1 KRW = 0,01655 STNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 60,114
- Cao nhất
- 63,07
- Trung bình
- 61,234
- Thay đổi
- −3,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 60,43 | −0,075 · −0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 60,506 | +0,318 · +0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 60,188 | −0,037 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 60,225 | +0,111 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 60,114 | −0,170 · −0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 60,283 | −0,338 · −0,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 60,621 | −0,586 · −0,96% |
| 18 thg 10, 2026 | 61,207 | −0,046 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 61,253 | +0,198 · +0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 61,055 | −0,202 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 61,257 | +0,662 · +1,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 60,595 | −0,149 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 60,744 | +0,068 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 60,676 | −0,417 · −0,68% |
| 11 thg 10, 2026 | 61,094 | +0,217 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 60,877 | −0,159 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 61,037 | +0,459 · +0,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 60,577 | −0,389 · −0,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 60,966 | −0,053 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 61,019 | +0,074 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 60,945 | −0,642 · −1,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 61,586 | +1,142 · +1,89% |
| 3 thg 10, 2026 | 60,444 | −1,409 · −2,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 61,853 | −0,461 · −0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 62,314 | +0,028 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 62,287 | −0,168 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 62,455 | −0,304 · −0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 62,759 | −0,233 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 62,992 | −0,078 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 63,07 | +0,255 · +0,41% |
Số tiền phổ biến
- 1 STN60,43 KRW
- 5 STN302,15 KRW
- 10 STN604,3 KRW
- 25 STN1.510,76 KRW
- 50 STN3.021,52 KRW
- 100 STN6.043,04 KRW
- 500 STN30.215,22 KRW
- 1.000 STN60.430,44 KRW
- 100 KRW1,65 STN
- 500 KRW8,27 STN
- 1.000 KRW16,55 STN
- 5.000 KRW82,74 STN
- 10.000 KRW165,48 STN
- 50.000 KRW827,4 STN
- 100.000 KRW1.654,8 STN
- 500.000 KRW8.273,98 STN
- 1.000.000 KRW16.547,95 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 60,43 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,01655 STN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,80%: thấp nhất 60,114, cao nhất 63,07, trung bình 61,234 KRW cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.