Tỷ giá SSP sang KGS
1 Bảng Nam Sudan bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SSP = 0,01522 KGS1 KGS = 65,693 SSPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01509
- Cao nhất
- 0,01531
- Trung bình
- 0,01524
- Thay đổi
- −0,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01522 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01522 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01522 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01522 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01522 | +0,00009 · +0,57% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01513 | −0,00007 · −0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01521 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01521 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01521 | +0,00011 · +0,73% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0151 | +0,00001 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01509 | −0,00012 · −0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01521 | −0,00004 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01525 | +0,00006 · +0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01519 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01519 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01519 | −0,00001 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0152 | −0,00001 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0152 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01521 | −0,00007 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01527 | −0,00004 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01531 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 SSP1,52 KGS
- 500 SSP7,61 KGS
- 1.000 SSP15,22 KGS
- 2.500 SSP38,06 KGS
- 5.000 SSP76,11 KGS
- 10.000 SSP152,22 KGS
- 50.000 SSP761,12 KGS
- 100.000 SSP1.522,23 KGS
- 10 KGS656,93 SSP
- 50 KGS3.284,65 SSP
- 100 KGS6.569,3 SSP
- 500 KGS32.846,49 SSP
- 1.000 KGS65.692,98 SSP
- 5.000 KGS328.464,91 SSP
- 10.000 KGS656.929,81 SSP
- 50.000 KGS3.284.649,07 SSP
- 100.000 KGS6.569.298,15 SSP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SSP sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SSP = 0,01522 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 65,693 SSP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SSP sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,57%: thấp nhất 0,01509, cao nhất 0,01531, trung bình 0,01524 KGS cho 1 SSP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.