Tỷ giá SSP sang GEL
1 Bảng Nam Sudan bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SSP = 0,0004518 GEL1 GEL = 2.213,44 SSPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004476
- Cao nhất
- 0,0004559
- Trung bình
- 0,0004524
- Thay đổi
- −0,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0004518 | +0,0000002 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004516 | +0,0000003 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004513 | −0,0000005 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004518 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004518 | +0,0000026 · +0,58% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004492 | −0,0000016 · −0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004508 | −0,0000006 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004514 | +0,0000005 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004509 | +0,0000033 · +0,73% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004476 | −0,0000001 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004477 | −0,0000042 · −0,93% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004519 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004519 | +0,0000017 · +0,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004502 | −0,0000013 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004516 | +0,0000005 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000451 | −0,0000002 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004512 | +0,0000006 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004506 | −0,0000003 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004509 | −0,0000024 · −0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004532 | −0,0000011 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004543 | −0,0000003 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004546 | −0,0000008 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004554 | +0,0000004 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000455 | +0,0000004 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004546 | −0,0000003 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004548 | +0,0000001 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004547 | −0,0000001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004548 | −0,0000004 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004553 | −0,0000007 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004559 | +0,0000006 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 SSP4,52 GEL
- 50.000 SSP22,59 GEL
- 100.000 SSP45,18 GEL
- 250.000 SSP112,95 GEL
- 500.000 SSP225,89 GEL
- 1.000.000 SSP451,79 GEL
- 5.000.000 SSP2.258,93 GEL
- 10.000.000 SSP4.517,86 GEL
- 1 GEL2.213,44 SSP
- 5 GEL11.067,2 SSP
- 10 GEL22.134,39 SSP
- 50 GEL110.671,97 SSP
- 100 GEL221.343,95 SSP
- 500 GEL1.106.719,75 SSP
- 1.000 GEL2.213.439,5 SSP
- 5.000 GEL11.067.197,49 SSP
- 10.000 GEL22.134.394,97 SSP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SSP sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SSP = 0,0004518 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 2.213,44 SSP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SSP sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,77%: thấp nhất 0,0004476, cao nhất 0,0004559, trung bình 0,0004524 GEL cho 1 SSP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.