Tỷ giá SOS sang MYR
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,0071498 MYR1 MYR = 139,86 SOSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0071288
- Cao nhất
- 0,007181
- Trung bình
- 0,0071506
- Thay đổi
- +0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0071498 | −0,0000019 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0071517 | −0,0000006 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0071523 | −0,0000044 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0071566 | −0,0000063 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0071629 | +0,0000028 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0071601 | +0,0000285 · +0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0071316 | −0,0000115 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,007143 | −0,0000041 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0071471 | +0,0000012 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0071459 | +0,0000035 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0071424 | −0,0000001 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0071425 | −0,0000025 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,007145 | −0,0000018 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0071468 | −0,0000037 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0071505 | −0,0000002 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0071507 | −0,0000017 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0071525 | −0,0000141 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0071666 | +0,0000049 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0071617 | −0,0000193 · −0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,007181 | +0,0000075 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0071735 | +0,0000276 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0071459 | −0,0000143 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0071601 | +0,0000313 · +0,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0071288 | −0,0000244 · −0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0071532 | +0,0000092 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,007144 | −0,0000125 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0071564 | +0,0000074 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,007149 | +0,0000189 · +0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0071301 | −0,0000051 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0071352 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SOS7,15 MYR
- 5.000 SOS35,75 MYR
- 10.000 SOS71,5 MYR
- 25.000 SOS178,74 MYR
- 50.000 SOS357,49 MYR
- 100.000 SOS714,98 MYR
- 500.000 SOS3.574,9 MYR
- 1.000.000 SOS7.149,8 MYR
- 1 MYR139,86 SOS
- 5 MYR699,32 SOS
- 10 MYR1.398,64 SOS
- 50 MYR6.993,2 SOS
- 100 MYR13.986,41 SOS
- 500 MYR69.932,03 SOS
- 1.000 MYR139.864,07 SOS
- 5.000 MYR699.320,33 SOS
- 10.000 MYR1.398.640,65 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,0071498 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 139,86 SOS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 0,0071288, cao nhất 0,007181, trung bình 0,0071506 MYR cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.