Tỷ giá SOS sang BYN
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,0051343 BYN1 BYN = 194,77 SOSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0051352
- Cao nhất
- 0,0053818
- Trung bình
- 0,0052836
- Thay đổi
- −3,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0051352 | −0,0000407 · −0,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0051758 | −0,0000357 · −0,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0052116 | −0,0000128 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0052244 | −0,0000031 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0052274 | −0,0000493 · −0,93% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0052767 | −0,0000002 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0052769 | +0,0000078 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,005269 | −0,0000045 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0052736 | −0,0000118 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0052853 | +0,0000253 · +0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0052601 | −0,0000219 · −0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,005282 | −0,0000415 · −0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0053235 | −0,0000004 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0053239 | −0,0000011 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,005325 | −0,0000124 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0053374 | −0,0000359 · −0,67% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0053733 | −0,0000085 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0053818 | +0,0000198 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,005362 | +0,0000880 · +1,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,005274 | +0,0000166 · +0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0052575 | −0,0000241 · −0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0052816 | −0,0000039 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0052855 | +0,0000036 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0052819 | −0,0000067 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0052886 | −0,0000205 · −0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0053092 | +0,0000124 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0052967 | +0,0000085 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0052883 | +0,0000022 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0052861 | −0,0000483 · −0,91% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0053344 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SOS5,13 BYN
- 5.000 SOS25,67 BYN
- 10.000 SOS51,34 BYN
- 25.000 SOS128,36 BYN
- 50.000 SOS256,72 BYN
- 100.000 SOS513,43 BYN
- 500.000 SOS2.567,16 BYN
- 1.000.000 SOS5.134,31 BYN
- 1 BYN194,77 SOS
- 5 BYN973,84 SOS
- 10 BYN1.947,68 SOS
- 50 BYN9.738,41 SOS
- 100 BYN19.476,81 SOS
- 500 BYN97.384,06 SOS
- 1.000 BYN194.768,12 SOS
- 5.000 BYN973.840,59 SOS
- 10.000 BYN1.947.681,18 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,0051343 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 194,77 SOS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,74%: thấp nhất 0,0051352, cao nhất 0,0053818, trung bình 0,0052836 BYN cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.