Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SOL sang UZS

1 Solana bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SOL = 1.223.854,02 UZS1 UZS = 0,0000008 SOLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.223.854,02
Cao nhất
1.459.707,01
Trung bình
1.336.773,12
Thay đổi
−9,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.223.854,02−14.776,31 · −1,19%
23 thg 10, 20261.238.630,33−21.250,31 · −1,69%
22 thg 10, 20261.259.880,64−10.534,01 · −0,83%
21 thg 10, 20261.270.414,65−2.155,95 · −0,17%
20 thg 10, 20261.272.570,60+2.966,27 · +0,23%
19 thg 10, 20261.269.604,33+10.454,59 · +0,83%
18 thg 10, 20261.259.149,74−8.236,92 · −0,65%
17 thg 10, 20261.267.386,66+3.981,98 · +0,32%
16 thg 10, 20261.263.404,67+38.387,62 · +3,13%
15 thg 10, 20261.225.017,05−55.508,72 · −4,33%
14 thg 10, 20261.280.525,78−7.944,24 · −0,62%
13 thg 10, 20261.288.470,02−53.434,16 · −3,98%
12 thg 10, 20261.341.904,17+38.546,09 · +2,96%
11 thg 10, 20261.303.358,09−3.610,55 · −0,28%
10 thg 10, 20261.306.968,63−3.042,76 · −0,23%
9 thg 10, 20261.310.011,39−52.278,10 · −3,84%
8 thg 10, 20261.362.289,49−31.406,71 · −2,25%
7 thg 10, 20261.393.696,20−17.551,71 · −1,24%
6 thg 10, 20261.411.247,91−9.752,40 · −0,69%
5 thg 10, 20261.421.000,30+58,55 · 0,00%
4 thg 10, 20261.420.941,76+14.509,25 · +1,03%
3 thg 10, 20261.406.432,50−53.274,51 · −3,65%
2 thg 10, 20261.459.707,01+56.433,19 · +4,02%
1 thg 10, 20261.403.273,83−2.191,98 · −0,16%
30 thg 9, 20261.405.465,80+18.793,23 · +1,36%
29 thg 9, 20261.386.672,58−24.019,07 · −1,70%
28 thg 9, 20261.410.691,65−10.378,95 · −0,73%
27 thg 9, 20261.421.070,60−4.526,26 · −0,32%
26 thg 9, 20261.425.596,86+49.761,84 · +3,62%
25 thg 9, 20261.375.835,02+20.940,52 · +1,55%

Số tiền phổ biến

  • 1 SOL1.223.854,02 UZS
  • 5 SOL6.119.270,11 UZS
  • 10 SOL12.238.540,23 UZS
  • 25 SOL30.596.350,57 UZS
  • 50 SOL61.192.701,13 UZS
  • 100 SOL122.385.402,27 UZS
  • 500 SOL611.927.011,35 UZS
  • 1.000 SOL1.223.854.022,69 UZS
  • 1.000 UZS0,000817 SOL
  • 5.000 UZS0,004085 SOL
  • 10.000 UZS0,008171 SOL
  • 50.000 UZS0,0409 SOL
  • 100.000 UZS0,0817 SOL
  • 500.000 UZS0,4085 SOL
  • 1.000.000 UZS0,8171 SOL
  • 5.000.000 UZS4,09 SOL
  • 10.000.000 UZS8,17 SOL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SOL sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SOL = 1.223.854,02 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000008 SOL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SOL sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,67%: thấp nhất 1.223.854,02, cao nhất 1.459.707,01, trung bình 1.336.773,12 UZS cho 1 SOL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.