Tỷ giá SOL sang JPY
1 Solana bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOL = 16.101,89 JPY1 JPY = 0,0000621 SOLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16.101,89
- Cao nhất
- 19.476,02
- Trung bình
- 17.778,72
- Thay đổi
- −11,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 16.101,89 | −223,05 · −1,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 16.324,94 | −300,47 · −1,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 16.625,41 | −94,14 · −0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 16.719,55 | −56,95 · −0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 16.776,49 | +170,41 · +1,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 16.606,08 | +101,07 · +0,61% |
| 18 thg 10, 2026 | 16.505,01 | −83,12 · −0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 16.588,13 | −56,00 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 16.644,13 | +440,35 · +2,72% |
| 15 thg 10, 2026 | 16.203,78 | −807,35 · −4,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 17.011,12 | −131,02 · −0,76% |
| 13 thg 10, 2026 | 17.142,14 | −735,64 · −4,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 17.877,78 | +535,18 · +3,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 17.342,60 | −62,26 · −0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 17.404,86 | −76,94 · −0,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 17.481,80 | −800,50 · −4,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 18.282,30 | −473,07 · −2,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 18.755,37 | −213,63 · −1,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 18.969,00 | −104,09 · −0,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 19.073,09 | +24,34 · +0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 19.048,75 | +262,47 · +1,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 18.786,28 | −689,74 · −3,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 19.476,02 | +618,29 · +3,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 18.857,73 | +192,47 · +1,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 18.665,26 | +147,17 · +0,79% |
| 29 thg 9, 2026 | 18.518,09 | −414,89 · −2,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 18.932,98 | +31,08 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 18.901,90 | −67,29 · −0,35% |
| 26 thg 9, 2026 | 18.969,19 | +528,23 · +2,86% |
| 25 thg 9, 2026 | 18.440,96 | +333,33 · +1,84% |
Số tiền phổ biến
- 1 SOL16.101,89 JPY
- 5 SOL80.509,44 JPY
- 10 SOL161.018,89 JPY
- 25 SOL402.547,22 JPY
- 50 SOL805.094,44 JPY
- 100 SOL1.610.188,88 JPY
- 500 SOL8.050.944,4 JPY
- 1.000 SOL16.101.888,79 JPY
- 10 JPY0,000621 SOL
- 50 JPY0,003105 SOL
- 100 JPY0,00621 SOL
- 500 JPY0,0311 SOL
- 1.000 JPY0,0621 SOL
- 5.000 JPY0,3105 SOL
- 10.000 JPY0,621 SOL
- 50.000 JPY3,11 SOL
- 100.000 JPY6,21 SOL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOL sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOL = 16.101,89 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0000621 SOL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOL sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,08%: thấp nhất 16.101,89, cao nhất 19.476,02, trung bình 17.778,72 JPY cho 1 SOL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.