Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SLL sang XAU

1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SLL = 0,00 XAU1 XAU = 91.553.206,13 SLLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,00
Cao nhất
0,00
Trung bình
0,00
Thay đổi
+6,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,000,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,000,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 SLL0,0109 XAU
  • 5.000.000 SLL0,0546 XAU
  • 10.000.000 SLL0,1092 XAU
  • 25.000.000 SLL0,2731 XAU
  • 50.000.000 SLL0,5461 XAU
  • 100.000.000 SLL1,09 XAU
  • 500.000.000 SLL5,46 XAU
  • 1.000.000.000 SLL10,92 XAU
  • 1 XAU91.553.206,13 SLL
  • 5 XAU457.766.030,65 SLL
  • 10 XAU915.532.061,31 SLL
  • 25 XAU2.288.830.153,27 SLL
  • 50 XAU4.577.660.306,53 SLL
  • 100 XAU9.155.320.613,06 SLL
  • 500 XAU45.776.603.065,3 SLL
  • 1.000 XAU91.553.206.130,6 SLL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SLL sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SLL = 0,00 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 91.553.206,13 SLL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SLL sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,94%: thấp nhất 0,00, cao nhất 0,00, trung bình 0,00 XAU cho 1 SLL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.